publicly-supported arts
thuộc lĩnh vực văn hóa được hỗ trợ công cộng
publicly-supported schools
trường học được hỗ trợ công cộng
publicly-supported housing
nhà ở được hỗ trợ công cộng
publicly-supported libraries
thư viện được hỗ trợ công cộng
the museum is a publicly-supported institution, relying on grants and donations.
Bảo tàng là một tổ chức được hỗ trợ công cộng, dựa vào các quỹ tài trợ và đóng góp.
publicly-supported education is vital for a well-informed citizenry.
Giáo dục được hỗ trợ công cộng là rất quan trọng đối với một công dân có hiểu biết đầy đủ.
the city's parks are beautifully maintained thanks to publicly-supported funding.
Các công viên của thành phố được bảo trì một cách tuyệt đẹp nhờ vào nguồn tài trợ được hỗ trợ công cộng.
we need more publicly-supported research into renewable energy sources.
Chúng ta cần nhiều nghiên cứu hơn nữa được hỗ trợ công cộng về các nguồn năng lượng tái tạo.
the arts thrive in communities with robust publicly-supported programs.
Nghệ thuật phát triển mạnh mẽ trong các cộng đồng có các chương trình được hỗ trợ công cộng vững mạnh.
publicly-supported libraries offer free access to information and resources.
Các thư viện được hỗ trợ công cộng cung cấp quyền truy cập miễn phí đến thông tin và nguồn lực.
the initiative aims to expand publicly-supported healthcare access for all residents.
Khởi xướng này nhằm mở rộng quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe được hỗ trợ công cộng cho tất cả cư dân.
a strong publicly-supported infrastructure is crucial for economic growth.
Một cơ sở hạ tầng được hỗ trợ công cộng vững mạnh là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
the project received significant funding from publicly-supported foundations.
Dự án đã nhận được nguồn tài trợ đáng kể từ các quỹ được hỗ trợ công cộng.
publicly-supported transportation systems improve mobility and reduce congestion.
Các hệ thống giao thông được hỗ trợ công cộng cải thiện khả năng di chuyển và giảm ùn tắc.
the community rallied to protect the publicly-supported community center.
Cộng đồng đã tập trung lại để bảo vệ trung tâm cộng đồng được hỗ trợ công cộng.
publicly-supported arts
thuộc lĩnh vực văn hóa được hỗ trợ công cộng
publicly-supported schools
trường học được hỗ trợ công cộng
publicly-supported housing
nhà ở được hỗ trợ công cộng
publicly-supported libraries
thư viện được hỗ trợ công cộng
the museum is a publicly-supported institution, relying on grants and donations.
Bảo tàng là một tổ chức được hỗ trợ công cộng, dựa vào các quỹ tài trợ và đóng góp.
publicly-supported education is vital for a well-informed citizenry.
Giáo dục được hỗ trợ công cộng là rất quan trọng đối với một công dân có hiểu biết đầy đủ.
the city's parks are beautifully maintained thanks to publicly-supported funding.
Các công viên của thành phố được bảo trì một cách tuyệt đẹp nhờ vào nguồn tài trợ được hỗ trợ công cộng.
we need more publicly-supported research into renewable energy sources.
Chúng ta cần nhiều nghiên cứu hơn nữa được hỗ trợ công cộng về các nguồn năng lượng tái tạo.
the arts thrive in communities with robust publicly-supported programs.
Nghệ thuật phát triển mạnh mẽ trong các cộng đồng có các chương trình được hỗ trợ công cộng vững mạnh.
publicly-supported libraries offer free access to information and resources.
Các thư viện được hỗ trợ công cộng cung cấp quyền truy cập miễn phí đến thông tin và nguồn lực.
the initiative aims to expand publicly-supported healthcare access for all residents.
Khởi xướng này nhằm mở rộng quyền tiếp cận chăm sóc sức khỏe được hỗ trợ công cộng cho tất cả cư dân.
a strong publicly-supported infrastructure is crucial for economic growth.
Một cơ sở hạ tầng được hỗ trợ công cộng vững mạnh là rất quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
the project received significant funding from publicly-supported foundations.
Dự án đã nhận được nguồn tài trợ đáng kể từ các quỹ được hỗ trợ công cộng.
publicly-supported transportation systems improve mobility and reduce congestion.
Các hệ thống giao thông được hỗ trợ công cộng cải thiện khả năng di chuyển và giảm ùn tắc.
the community rallied to protect the publicly-supported community center.
Cộng đồng đã tập trung lại để bảo vệ trung tâm cộng đồng được hỗ trợ công cộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay