puddling process
quá trình tạo bùn
puddling furnace
lò tạo bùn
puddling iron
thiết tạo bùn
puddling method
phương pháp tạo bùn
puddling operation
hoạt động tạo bùn
puddling technique
kỹ thuật tạo bùn
puddling clay
đất tạo bùn
puddling tank
bể tạo bùn
puddling action
hành động tạo bùn
puddling coal
than tạo bùn
he enjoys puddling in the rain with his friends.
anh ấy thích nghịch nước mưa với bạn bè của mình.
puddling can be a fun activity for children.
nghịch nước có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
the dog loves puddling around in muddy water.
con chó thích nghịch nước bùn lầy.
she found joy in puddling through the autumn leaves.
cô ấy tìm thấy niềm vui khi nghịch trong những chiếc lá mùa thu.
puddling is a great way to connect with nature.
nghịch nước là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
they spent the afternoon puddling near the river.
họ đã dành buổi chiều nghịch nước gần sông.
after the rain, the kids went puddling in the park.
sau cơn mưa, bọn trẻ nghịch nước trong công viên.
puddling in the garden brought back childhood memories.
nghịch nước trong vườn gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
he laughed while puddling through the large puddles.
anh ấy cười trong khi nghịch qua những vũng nước lớn.
puddling can be a messy but enjoyable experience.
nghịch nước có thể là một trải nghiệm lộn xộn nhưng thú vị.
puddling process
quá trình tạo bùn
puddling furnace
lò tạo bùn
puddling iron
thiết tạo bùn
puddling method
phương pháp tạo bùn
puddling operation
hoạt động tạo bùn
puddling technique
kỹ thuật tạo bùn
puddling clay
đất tạo bùn
puddling tank
bể tạo bùn
puddling action
hành động tạo bùn
puddling coal
than tạo bùn
he enjoys puddling in the rain with his friends.
anh ấy thích nghịch nước mưa với bạn bè của mình.
puddling can be a fun activity for children.
nghịch nước có thể là một hoạt động thú vị cho trẻ em.
the dog loves puddling around in muddy water.
con chó thích nghịch nước bùn lầy.
she found joy in puddling through the autumn leaves.
cô ấy tìm thấy niềm vui khi nghịch trong những chiếc lá mùa thu.
puddling is a great way to connect with nature.
nghịch nước là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
they spent the afternoon puddling near the river.
họ đã dành buổi chiều nghịch nước gần sông.
after the rain, the kids went puddling in the park.
sau cơn mưa, bọn trẻ nghịch nước trong công viên.
puddling in the garden brought back childhood memories.
nghịch nước trong vườn gợi lại những kỷ niệm thời thơ ấu.
he laughed while puddling through the large puddles.
anh ấy cười trong khi nghịch qua những vũng nước lớn.
puddling can be a messy but enjoyable experience.
nghịch nước có thể là một trải nghiệm lộn xộn nhưng thú vị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay