pudique

[Mỹ]//pjuːˈdiːk//
[Anh]//pjuːˈdiːk//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

pudique smile

pudique manner

pudique gaze

pudique silence

pudique modesty

pudique reserve

pudique refusal

pudique nod

more pudique

most pudique

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay