puja

[Mỹ]/ˈpuːdʒə/
[Anh]/ˈpuːdʒə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (Hindu) thờ cúng hoặc nghi lễ
Word Forms
số nhiềupujas

Cụm từ & Cách kết hợp

daily puja

puja hàng ngày

puja ceremony

nghi lễ puja

family puja

puja gia đình

puja offerings

dâng cúng puja

puja rituals

nghi thức puja

puja prayer

cầu nguyện puja

puja celebration

lễ hội puja

puja schedule

lịch trình puja

puja blessings

phước lành puja

puja traditions

truyền thống puja

Câu ví dụ

we performed a puja to seek blessings for our new home.

Chúng tôi đã thực hiện một buổi puja để cầu xin sự ban phước cho ngôi nhà mới của chúng tôi.

the family gathered for a puja on the festival day.

Gia đình đã tụ họp để làm puja vào ngày lễ hội.

during the puja, we offered flowers and fruits to the deity.

Trong suốt buổi puja, chúng tôi đã dâng hoa và trái cây cho vị thần.

she learned how to conduct a puja from her grandmother.

Cô ấy đã học cách thực hiện một buổi puja từ bà của mình.

puja is an important ritual in many hindu households.

Puja là một nghi lễ quan trọng trong nhiều gia đình Hindu.

they invited friends and relatives to join the puja ceremony.

Họ đã mời bạn bè và người thân tham gia buổi lễ puja.

the priest recited mantras during the puja.

Linh mục đã tụng kinh trong suốt buổi puja.

after the puja, we shared a festive meal together.

Sau buổi puja, chúng tôi đã cùng nhau chia sẻ một bữa ăn lễ hội.

every year, we celebrate diwali with a special puja.

Mỗi năm, chúng tôi ăn mừng Diwali với một buổi puja đặc biệt.

lighting lamps is a common practice during the puja.

Thắp đèn là một phong tục phổ biến trong suốt buổi puja.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay