pukings and goings
những hành động bất ngờ và thú vị
pukings of joy
niềm vui bất ngờ
pukings in public
những hành động bất ngờ nơi công cộng
pukings at work
những hành động bất ngờ tại nơi làm việc
pukings of laughter
tiếng cười bất ngờ
pukings of regret
sự hối hận bất ngờ
pukings on stage
những hành động bất ngờ trên sân khấu
pukings at home
những hành động bất ngờ tại nhà
pukings of fear
sự sợ hãi bất ngờ
pukings in silence
những hành động bất ngờ trong im lặng
she was worried about the dog's pukings after eating something strange.
Cô ấy lo lắng về việc chó nôn mửa sau khi ăn phải thứ gì đó lạ.
the vet advised us to monitor the cat's pukings closely.
Bác sĩ thú y khuyên chúng tôi nên theo dõi chặt chẽ tình trạng nôn mửa của mèo.
after the party, there were signs of pukings all over the floor.
Sau bữa tiệc, có dấu hiệu của việc nôn mửa khắp sàn nhà.
he felt sick and had several pukings throughout the night.
Anh ấy cảm thấy không khỏe và đã nôn mửa nhiều lần trong suốt đêm.
the child had a bad reaction, resulting in multiple pukings.
Đứa trẻ có phản ứng xấu, dẫn đến nôn mửa nhiều lần.
cleaning up the pukings was not a pleasant task.
Việc dọn dẹp sau khi nôn mửa không phải là một nhiệm vụ dễ chịu.
she quickly grabbed a towel to clean up the dog's pukings.
Cô ấy nhanh chóng lấy một chiếc khăn để dọn dẹp sau khi chó nôn mửa.
his frequent pukings made him decide to see a doctor.
Việc nôn mửa thường xuyên của anh ấy khiến anh ấy quyết định đi khám bác sĩ.
they were concerned about the frequency of the cat's pukings.
Họ lo lắng về tần suất nôn mửa của mèo.
after eating the spoiled food, he experienced severe pukings.
Sau khi ăn phải thức ăn hỏng, anh ấy đã trải qua tình trạng nôn mửa nghiêm trọng.
pukings and goings
những hành động bất ngờ và thú vị
pukings of joy
niềm vui bất ngờ
pukings in public
những hành động bất ngờ nơi công cộng
pukings at work
những hành động bất ngờ tại nơi làm việc
pukings of laughter
tiếng cười bất ngờ
pukings of regret
sự hối hận bất ngờ
pukings on stage
những hành động bất ngờ trên sân khấu
pukings at home
những hành động bất ngờ tại nhà
pukings of fear
sự sợ hãi bất ngờ
pukings in silence
những hành động bất ngờ trong im lặng
she was worried about the dog's pukings after eating something strange.
Cô ấy lo lắng về việc chó nôn mửa sau khi ăn phải thứ gì đó lạ.
the vet advised us to monitor the cat's pukings closely.
Bác sĩ thú y khuyên chúng tôi nên theo dõi chặt chẽ tình trạng nôn mửa của mèo.
after the party, there were signs of pukings all over the floor.
Sau bữa tiệc, có dấu hiệu của việc nôn mửa khắp sàn nhà.
he felt sick and had several pukings throughout the night.
Anh ấy cảm thấy không khỏe và đã nôn mửa nhiều lần trong suốt đêm.
the child had a bad reaction, resulting in multiple pukings.
Đứa trẻ có phản ứng xấu, dẫn đến nôn mửa nhiều lần.
cleaning up the pukings was not a pleasant task.
Việc dọn dẹp sau khi nôn mửa không phải là một nhiệm vụ dễ chịu.
she quickly grabbed a towel to clean up the dog's pukings.
Cô ấy nhanh chóng lấy một chiếc khăn để dọn dẹp sau khi chó nôn mửa.
his frequent pukings made him decide to see a doctor.
Việc nôn mửa thường xuyên của anh ấy khiến anh ấy quyết định đi khám bác sĩ.
they were concerned about the frequency of the cat's pukings.
Họ lo lắng về tần suất nôn mửa của mèo.
after eating the spoiled food, he experienced severe pukings.
Sau khi ăn phải thức ăn hỏng, anh ấy đã trải qua tình trạng nôn mửa nghiêm trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay