puled

[Mỹ]/pjuːld/
[Anh]/puːld/

Dịch

v. khóc nhẹ nhàng hoặc rên rỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

puled the rope

kéo sợi dây

puled the door

kéo cánh cửa

puled hard

kéo mạnh

puled the lever

kéo đòn bẩy

puled the handle

kéo tay cầm

puled the trigger

kéo cò súng

puled the chain

kéo xích

puled the curtain

kéo rèm cửa

puled the switch

kéo công tắc

puled the sled

kéo chiếc xe trượt tuyết

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay