pules

[Mỹ]/pjuːlz/
[Anh]/pjuːlz/

Dịch

v. khóc nhẹ nhàng hoặc rên rỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

pules of joy

những xung động của niềm vui

pules of energy

những xung động của năng lượng

pules of light

những xung động của ánh sáng

pules of sound

những xung động của âm thanh

pules of rhythm

những xung động của nhịp điệu

pules of life

những xung động của cuộc sống

pules of music

những xung động của âm nhạc

pules of excitement

những xung động của sự phấn khích

pules of movement

những xung động của chuyển động

pules of creativity

những xung động của sự sáng tạo

Câu ví dụ

she felt her heart pules with excitement.

Cô ấy cảm thấy trái tim mình đập mạnh vì phấn khích.

the music made the crowd pules with energy.

Nhạc khiến đám đông đập mạnh vì năng lượng.

he could hear the pules of the drums from afar.

Anh ấy có thể nghe thấy tiếng đập của trống từ xa.

the doctor monitored her heart pules during the exam.

Bác sĩ theo dõi nhịp tim của cô ấy trong suốt quá trình kiểm tra.

the pules of the city can be felt at night.

Có thể cảm nhận được nhịp đập của thành phố vào ban đêm.

as the race began, the pules of the audience grew louder.

Khi cuộc đua bắt đầu, tiếng đập của khán giả lớn hơn.

she took a moment to feel the pules of nature around her.

Cô ấy dành một chút thời gian để cảm nhận nhịp đập của thiên nhiên xung quanh.

the pules of the ocean waves were calming.

Nhịp đập của những con sóng đại dương thật điềm tĩnh.

his heart would pules faster whenever she was near.

Trái tim anh ấy sẽ đập nhanh hơn mỗi khi cô ấy ở gần.

the pules of the city streets echoed in the night.

Tiếng vọng của những con phố thành phố vang vọng trong đêm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay