puling

[Mỹ]/ˈpjuːlɪŋ/
[Anh]/ˈpjuːlɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. rên rỉ; than thở
v. hành động rên rỉ hoặc than thở (hiện tại phân từ của pule)

Cụm từ & Cách kết hợp

puling together

kéo về gần nhau

puling away

kéo ra xa

puling back

kéo lùi lại

puling down

kéo xuống

puling off

kéo ra

puling in

kéo vào

puling out

kéo ra ngoài

puling up

kéo lên

puling at

kéo vào

puling for

kéo để

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay