pullets

[Mỹ]/ˈpʊlɪts/
[Anh]/ˈpʊlɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.gà mái trẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

young pullets

gà con

pullets for sale

gà con bán

healthy pullets

gà con khỏe mạnh

raising pullets

nuôi gà con

pullets production

sản xuất gà con

pullets feed

thức ăn cho gà con

pullets growth

sự phát triển của gà con

pullets housing

chỗ ở cho gà con

pullets management

quản lý gà con

pullets care

chăm sóc gà con

Câu ví dụ

farmers often raise pullets for egg production.

Người nông dân thường nuôi pullet để sản xuất trứng.

it's important to provide pullets with a balanced diet.

Điều quan trọng là cung cấp cho pullet chế độ ăn uống cân bằng.

pullets need proper housing to thrive.

Pullet cần được ở những nơi có chỗ ở thích hợp để phát triển.

the pullets are growing quickly on the farm.

Những con pullet đang lớn rất nhanh trên trang trại.

farmers should monitor the health of their pullets regularly.

Người nông dân nên theo dõi sức khỏe của pullet của họ thường xuyên.

many pullets are raised in free-range environments.

Nhiều pullet được nuôi trong môi trường chăn thả tự do.

choosing the right breed of pullets is essential for success.

Việc lựa chọn giống pullet phù hợp là điều cần thiết để thành công.

young pullets require different care than adult hens.

Pullet non trẻ cần được chăm sóc khác với gà mái trưởng thành.

providing clean water is crucial for pullets' growth.

Cung cấp nước sạch rất quan trọng cho sự phát triển của pullet.

farmers often sell pullets at local markets.

Người nông dân thường bán pullet tại các chợ địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay