fighting roosters
gà chiến
roosters crow
gà trống gáy
roosters strut
gà trống dạo bước
roosters compete
gà trống thi đấu
roosters fight
gà trống đánh nhau
roosters call
gà trống gọi
roosters roam
gà trống đi lang thang
roosters peck
gà trống mổ
roosters gather
gà trống tụ tập
roosters display
gà trống phô trương
roosters crow at dawn to signal the start of the day.
Những con gà trống thường gáy vào lúc bình minh để báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.
many farmers raise roosters for their colorful feathers.
Nhiều nông dân nuôi gà trống vì bộ lông sặc sỡ của chúng.
in some cultures, roosters are considered symbols of good luck.
Ở một số nền văn hóa, gà trống được coi là biểu tượng của may mắn.
children love to watch roosters pecking around the yard.
Trẻ em thích xem gà trống kiếm ăn xung quanh sân.
roosters are often featured in farm-themed decorations.
Gà trống thường xuất hiện trong các đồ trang trí chủ đề nông trại.
some people keep roosters as pets for their unique personalities.
Một số người nuôi gà trống làm thú cưng vì tính cách độc đáo của chúng.
roosters are known for their territorial behavior.
Gà trống nổi tiếng với hành vi bảo vệ lãnh thổ của chúng.
in the morning, the sound of roosters can be quite loud.
Vào buổi sáng, tiếng gà trống có thể khá lớn.
roosters are an important part of many rural communities.
Gà trống là một phần quan trọng của nhiều cộng đồng nông thôn.
some people believe that roosters can ward off evil spirits.
Một số người tin rằng gà trống có thể xua đuổi tà ma.
fighting roosters
gà chiến
roosters crow
gà trống gáy
roosters strut
gà trống dạo bước
roosters compete
gà trống thi đấu
roosters fight
gà trống đánh nhau
roosters call
gà trống gọi
roosters roam
gà trống đi lang thang
roosters peck
gà trống mổ
roosters gather
gà trống tụ tập
roosters display
gà trống phô trương
roosters crow at dawn to signal the start of the day.
Những con gà trống thường gáy vào lúc bình minh để báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.
many farmers raise roosters for their colorful feathers.
Nhiều nông dân nuôi gà trống vì bộ lông sặc sỡ của chúng.
in some cultures, roosters are considered symbols of good luck.
Ở một số nền văn hóa, gà trống được coi là biểu tượng của may mắn.
children love to watch roosters pecking around the yard.
Trẻ em thích xem gà trống kiếm ăn xung quanh sân.
roosters are often featured in farm-themed decorations.
Gà trống thường xuất hiện trong các đồ trang trí chủ đề nông trại.
some people keep roosters as pets for their unique personalities.
Một số người nuôi gà trống làm thú cưng vì tính cách độc đáo của chúng.
roosters are known for their territorial behavior.
Gà trống nổi tiếng với hành vi bảo vệ lãnh thổ của chúng.
in the morning, the sound of roosters can be quite loud.
Vào buổi sáng, tiếng gà trống có thể khá lớn.
roosters are an important part of many rural communities.
Gà trống là một phần quan trọng của nhiều cộng đồng nông thôn.
some people believe that roosters can ward off evil spirits.
Một số người tin rằng gà trống có thể xua đuổi tà ma.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay