roosters

[Mỹ]/ˈruːstə/
[Anh]/ˈrustər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gà trống; những người kiêu ngạo hoặc hung hăng

Cụm từ & Cách kết hợp

fighting roosters

gà chiến

roosters crow

gà trống gáy

roosters strut

gà trống dạo bước

roosters compete

gà trống thi đấu

roosters fight

gà trống đánh nhau

roosters call

gà trống gọi

roosters roam

gà trống đi lang thang

roosters peck

gà trống mổ

roosters gather

gà trống tụ tập

roosters display

gà trống phô trương

Câu ví dụ

roosters crow at dawn to signal the start of the day.

Những con gà trống thường gáy vào lúc bình minh để báo hiệu sự bắt đầu của một ngày mới.

many farmers raise roosters for their colorful feathers.

Nhiều nông dân nuôi gà trống vì bộ lông sặc sỡ của chúng.

in some cultures, roosters are considered symbols of good luck.

Ở một số nền văn hóa, gà trống được coi là biểu tượng của may mắn.

children love to watch roosters pecking around the yard.

Trẻ em thích xem gà trống kiếm ăn xung quanh sân.

roosters are often featured in farm-themed decorations.

Gà trống thường xuất hiện trong các đồ trang trí chủ đề nông trại.

some people keep roosters as pets for their unique personalities.

Một số người nuôi gà trống làm thú cưng vì tính cách độc đáo của chúng.

roosters are known for their territorial behavior.

Gà trống nổi tiếng với hành vi bảo vệ lãnh thổ của chúng.

in the morning, the sound of roosters can be quite loud.

Vào buổi sáng, tiếng gà trống có thể khá lớn.

roosters are an important part of many rural communities.

Gà trống là một phần quan trọng của nhiều cộng đồng nông thôn.

some people believe that roosters can ward off evil spirits.

Một số người tin rằng gà trống có thể xua đuổi tà ma.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay