pullulation control
kiểm soát quần thể
pullulation rate
tỷ lệ quần thể
pullulation dynamics
động lực học quần thể
pullulation patterns
mẫu quần thể
pullulation factors
yếu tố quần thể
pullulation increase
tăng quần thể
pullulation decline
suy giảm quần thể
pullulation outbreak
bùng phát quần thể
pullulation analysis
phân tích quần thể
pullulation study
nghiên cứu quần thể
the pullulation of insects in summer can be overwhelming.
sự bùng nổ của côn trùng vào mùa hè có thể quá sức.
pullulation in urban areas often leads to increased pest problems.
sự bùng nổ ở các khu vực đô thị thường dẫn đến tình trạng sâu bệnh tăng cao.
scientists study the pullulation of microorganisms in various environments.
các nhà khoa học nghiên cứu sự bùng nổ của vi sinh vật trong các môi trường khác nhau.
the pullulation of fish in the lake has improved this year.
sự bùng nổ của cá trong hồ đã được cải thiện năm nay.
pullulation can indicate a healthy ecosystem when balanced.
sự bùng nổ có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh khi cân bằng.
excessive pullulation of certain species can disrupt local habitats.
sự bùng nổ quá mức của một số loài nhất định có thể phá乱 các môi trường sống địa phương.
the pullulation of bacteria in the soil is crucial for plant growth.
sự bùng nổ của vi khuẩn trong đất rất quan trọng cho sự phát triển của thực vật.
environmental changes can affect the pullulation of wildlife.
những thay đổi về môi trường có thể ảnh hưởng đến sự bùng nổ của động vật hoang dã.
pullulation patterns can provide insights into climate change effects.
các mô hình bùng nổ có thể cung cấp thông tin chi tiết về tác động của biến đổi khí hậu.
efforts to control the pullulation of invasive species are ongoing.
những nỗ lực kiểm soát sự bùng nổ của các loài xâm lấn đang được tiến hành.
pullulation control
kiểm soát quần thể
pullulation rate
tỷ lệ quần thể
pullulation dynamics
động lực học quần thể
pullulation patterns
mẫu quần thể
pullulation factors
yếu tố quần thể
pullulation increase
tăng quần thể
pullulation decline
suy giảm quần thể
pullulation outbreak
bùng phát quần thể
pullulation analysis
phân tích quần thể
pullulation study
nghiên cứu quần thể
the pullulation of insects in summer can be overwhelming.
sự bùng nổ của côn trùng vào mùa hè có thể quá sức.
pullulation in urban areas often leads to increased pest problems.
sự bùng nổ ở các khu vực đô thị thường dẫn đến tình trạng sâu bệnh tăng cao.
scientists study the pullulation of microorganisms in various environments.
các nhà khoa học nghiên cứu sự bùng nổ của vi sinh vật trong các môi trường khác nhau.
the pullulation of fish in the lake has improved this year.
sự bùng nổ của cá trong hồ đã được cải thiện năm nay.
pullulation can indicate a healthy ecosystem when balanced.
sự bùng nổ có thể cho thấy một hệ sinh thái khỏe mạnh khi cân bằng.
excessive pullulation of certain species can disrupt local habitats.
sự bùng nổ quá mức của một số loài nhất định có thể phá乱 các môi trường sống địa phương.
the pullulation of bacteria in the soil is crucial for plant growth.
sự bùng nổ của vi khuẩn trong đất rất quan trọng cho sự phát triển của thực vật.
environmental changes can affect the pullulation of wildlife.
những thay đổi về môi trường có thể ảnh hưởng đến sự bùng nổ của động vật hoang dã.
pullulation patterns can provide insights into climate change effects.
các mô hình bùng nổ có thể cung cấp thông tin chi tiết về tác động của biến đổi khí hậu.
efforts to control the pullulation of invasive species are ongoing.
những nỗ lực kiểm soát sự bùng nổ của các loài xâm lấn đang được tiến hành.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay