pulpous fruit
quả mềm và nhiều nước
juicy pulpous
mọng nước và mềm
pulpous texture
cảm giác mềm và mọng nước
overly pulpous
quá mềm và mọng nước
pulpous mango
đu đủ mềm và mọng nước
getting pulpous
đang trở nên mềm và mọng nước
pulpous flesh
thịt mềm và mọng nước
very pulpous
rất mềm và mọng nước
pulpous sensation
cảm giác mềm và mọng nước
become pulpous
trở nên mềm và mọng nước
the mango was overripe and incredibly pulpy.
Quả mít đã chín quá và vô cùng mềm nhão.
she enjoyed the pulpy texture of fresh peaches.
Cô ấy thích cảm giác mềm nhão của những quả táo chín tươi ngon.
the orange juice had a thick, pulpy consistency.
Nước cam có độ đặc và mềm nhão.
he wrote pulpy detective novels in his spare time.
Anh ấy viết các tiểu thuyết trinh thám mềm nhão vào thời gian rảnh.
the tomato sauce turned pulpy after cooking for hours.
Chất sốt cà chua trở nên mềm nhão sau khi nấu trong nhiều giờ.
children love pulpy fruits like bananas and papayas.
Trẻ em thích những loại trái cây mềm nhão như chuối và đu đủ.
the dentist warned about pulpy snacks damaging teeth.
Bác sĩ nha khoa cảnh báo rằng những món ăn mềm nhão có thể làm tổn hại đến răng.
the pulpy interior of the papaya was perfectly ripe.
Phần bên trong mềm nhão của quả đu đủ đã chín hoàn hảo.
he remembered the pulpy romance novels from his youth.
Anh ấy nhớ lại những cuốn tiểu thuyết tình cảm mềm nhão từ thời trẻ của mình.
the fruit salad became too pulpy to eat with a fork.
Salad trái cây trở nên quá mềm nhão để ăn bằng thìa.
she preferred pulpy toothpaste for a natural feeling.
Cô ấy thích kem đánh răng mềm nhão để có cảm giác tự nhiên.
pulpous fruit
quả mềm và nhiều nước
juicy pulpous
mọng nước và mềm
pulpous texture
cảm giác mềm và mọng nước
overly pulpous
quá mềm và mọng nước
pulpous mango
đu đủ mềm và mọng nước
getting pulpous
đang trở nên mềm và mọng nước
pulpous flesh
thịt mềm và mọng nước
very pulpous
rất mềm và mọng nước
pulpous sensation
cảm giác mềm và mọng nước
become pulpous
trở nên mềm và mọng nước
the mango was overripe and incredibly pulpy.
Quả mít đã chín quá và vô cùng mềm nhão.
she enjoyed the pulpy texture of fresh peaches.
Cô ấy thích cảm giác mềm nhão của những quả táo chín tươi ngon.
the orange juice had a thick, pulpy consistency.
Nước cam có độ đặc và mềm nhão.
he wrote pulpy detective novels in his spare time.
Anh ấy viết các tiểu thuyết trinh thám mềm nhão vào thời gian rảnh.
the tomato sauce turned pulpy after cooking for hours.
Chất sốt cà chua trở nên mềm nhão sau khi nấu trong nhiều giờ.
children love pulpy fruits like bananas and papayas.
Trẻ em thích những loại trái cây mềm nhão như chuối và đu đủ.
the dentist warned about pulpy snacks damaging teeth.
Bác sĩ nha khoa cảnh báo rằng những món ăn mềm nhão có thể làm tổn hại đến răng.
the pulpy interior of the papaya was perfectly ripe.
Phần bên trong mềm nhão của quả đu đủ đã chín hoàn hảo.
he remembered the pulpy romance novels from his youth.
Anh ấy nhớ lại những cuốn tiểu thuyết tình cảm mềm nhão từ thời trẻ của mình.
the fruit salad became too pulpy to eat with a fork.
Salad trái cây trở nên quá mềm nhão để ăn bằng thìa.
she preferred pulpy toothpaste for a natural feeling.
Cô ấy thích kem đánh răng mềm nhão để có cảm giác tự nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay