pumas

[Mỹ]/ˈpjuːməz/
[Anh]/ˈpuːməz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của puma, một loài mèo hoang lớn của Mỹ; thương hiệu thể thao quốc tế được thành lập năm 1948 tại Herzogenaurach, Đức; dạng số nhiều của jaguar

Cụm từ & Cách kết hợp

pumas are agile

các con báo nhanh nhẹn

pumas in nature

các con báo trong tự nhiên

pumas hunt alone

các con báo săn một mình

pumas are powerful

các con báo mạnh mẽ

pumas are nocturnal

các con báo về đêm

pumas prefer solitude

các con báo thích sự cô độc

pumas have territories

các con báo có lãnh thổ

pumas are elusive

các con báo khó bị phát hiện

pumas are predators

các con báo là động vật săn mồi

pumas are majestic

các con báo tráng lệ

Câu ví dụ

pumas are known for their agility and strength.

những con báo được biết đến với sự nhanh nhẹn và sức mạnh.

many people admire the beauty of pumas in the wild.

rất nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của những con báo trong tự nhiên.

pumas primarily hunt at night.

những con báo chủ yếu săn mồi vào ban đêm.

conservation efforts are important for protecting pumas.

những nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ những con báo.

some people keep pumas in captivity for research.

một số người giữ báo trong captivity để nghiên cứu.

pumas can be found in various habitats across the americas.

những con báo có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau trên khắp châu Mỹ.

in some cultures, pumas are considered symbols of power.

trong một số nền văn hóa, báo được coi là biểu tượng của sức mạnh.

pumas are solitary animals and prefer to live alone.

những con báo là những động vật sống đơn độc và thích sống một mình.

tracking pumas in the wild can be challenging.

theo dõi những con báo trong tự nhiên có thể là một thách thức.

tourists often seek to observe pumas in their natural habitat.

khách du lịch thường tìm cách quan sát những con báo trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay