pumicing tool
dụng cụ dùng đá mài
pumicing process
quy trình dùng đá mài
pumicing stone
đá mài
pumicing feet
dùng đá mài cho chân
pumicing technique
kỹ thuật dùng đá mài
pumicing cream
kem dùng đá mài
pumicing scrub
máy tẩy tế bào chết dùng đá mài
pumicing routine
thói quen dùng đá mài
pumicing method
phương pháp dùng đá mài
pumicing session
buổi dùng đá mài
she spent the afternoon pumicing her feet.
Cô ấy đã dành buổi chiều để dùng đá bọt chà chân.
pumicing helps remove dead skin cells.
Việc dùng đá bọt giúp loại bỏ các tế bào da chết.
after pumicing, her skin felt much smoother.
Sau khi dùng đá bọt, làn da của cô ấy cảm thấy mịn hơn rất nhiều.
he regularly pumices his heels to keep them soft.
Anh ấy thường xuyên dùng đá bọt để giữ cho gót chân mềm mại.
pumicing is essential for foot care.
Việc dùng đá bọt là điều cần thiết cho việc chăm sóc chân.
she bought a new pumice stone for her skincare routine.
Cô ấy đã mua một viên đá bọt mới cho quy trình chăm sóc da của mình.
using a pumice stone can prevent calluses.
Việc sử dụng đá bọt có thể giúp ngăn ngừa dày sừng.
he learned the technique of pumicing from a beauty tutorial.
Anh ấy đã học kỹ thuật dùng đá bọt từ một video hướng dẫn làm đẹp.
pumicing should be done gently to avoid irritation.
Nên dùng đá bọt một cách nhẹ nhàng để tránh bị kích ứng.
after pumicing, she applied moisturizer to her feet.
Sau khi dùng đá bọt, cô ấy thoa kem dưỡng ẩm lên chân.
pumicing tool
dụng cụ dùng đá mài
pumicing process
quy trình dùng đá mài
pumicing stone
đá mài
pumicing feet
dùng đá mài cho chân
pumicing technique
kỹ thuật dùng đá mài
pumicing cream
kem dùng đá mài
pumicing scrub
máy tẩy tế bào chết dùng đá mài
pumicing routine
thói quen dùng đá mài
pumicing method
phương pháp dùng đá mài
pumicing session
buổi dùng đá mài
she spent the afternoon pumicing her feet.
Cô ấy đã dành buổi chiều để dùng đá bọt chà chân.
pumicing helps remove dead skin cells.
Việc dùng đá bọt giúp loại bỏ các tế bào da chết.
after pumicing, her skin felt much smoother.
Sau khi dùng đá bọt, làn da của cô ấy cảm thấy mịn hơn rất nhiều.
he regularly pumices his heels to keep them soft.
Anh ấy thường xuyên dùng đá bọt để giữ cho gót chân mềm mại.
pumicing is essential for foot care.
Việc dùng đá bọt là điều cần thiết cho việc chăm sóc chân.
she bought a new pumice stone for her skincare routine.
Cô ấy đã mua một viên đá bọt mới cho quy trình chăm sóc da của mình.
using a pumice stone can prevent calluses.
Việc sử dụng đá bọt có thể giúp ngăn ngừa dày sừng.
he learned the technique of pumicing from a beauty tutorial.
Anh ấy đã học kỹ thuật dùng đá bọt từ một video hướng dẫn làm đẹp.
pumicing should be done gently to avoid irritation.
Nên dùng đá bọt một cách nhẹ nhàng để tránh bị kích ứng.
after pumicing, she applied moisturizer to her feet.
Sau khi dùng đá bọt, cô ấy thoa kem dưỡng ẩm lên chân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay