punchayets

[Mỹ]//pʌnˈtʃeɪɪts//
[Anh]//pʌnˈtʃeɪɪts//

Dịch

n. số nhiều của punchayet; punchayets

Cụm từ & Cách kết hợp

punchayets meet

Vietnamese_translation

local punchayets

Vietnamese_translation

rural punchayets

Vietnamese_translation

punchayets decide

Vietnamese_translation

village punchayets

Vietnamese_translation

punchayets vote

Vietnamese_translation

punchayets gather

Vietnamese_translation

elected punchayets

Vietnamese_translation

punchayets rule

Vietnamese_translation

punchayets resolve

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the village punchayets met to discuss the water shortage issue

Các hội đồng punchayets ở làng đã họp để thảo luận về vấn đề thiếu nước

local punchayets play an important role in rural development

Các hội đồng punchayets địa phương đóng vai trò quan trọng trong phát triển nông thôn

members of the punchayets voted on the new community center proposal

Các thành viên của hội đồng punchayets đã bỏ phiếu về đề xuất xây dựng trung tâm cộng đồng mới

traditional punchayets still maintain their authority in many indian villages

Các hội đồng punchayets truyền thống vẫn duy trì quyền lực của họ ở nhiều làng mạc Ấn Độ

the punchayets system has been part of indian governance for centuries

Hệ thống punchayets đã là một phần của quản trị Ấn Độ trong hàng thế kỷ

rural punchayets often resolve disputes through community mediation

Các hội đồng punchayets nông thôn thường giải quyết tranh chấp thông qua hòa giải cộng đồng

elected punchayets representatives serve five-year terms

Các đại diện được bầu của hội đồng punchayets phục vụ nhiệm kỳ 5 năm

the punchayets issued a resolution against deforestation

Hội đồng punchayets đã ban hành một nghị quyết chống chặt rừng

women increasingly participate in punchayets meetings today

Phụ nữ ngày càng tham gia nhiều hơn vào các cuộc họp của hội đồng punchayets

village punchayets manage local resources and infrastructure

Các hội đồng punchayets ở làng quản lý tài nguyên và cơ sở hạ tầng địa phương

the punchayets leader announced the festival date

Lãnh đạo hội đồng punchayets đã công bố ngày lễ hội

decisions made by punchayets affect the entire community

Các quyết định được đưa ra bởi hội đồng punchayets ảnh hưởng đến toàn bộ cộng đồng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay