How's that for punctuality?
Chuyện đó có đúng giờ không?
Punctuality is essential in the business world.
Tính đúng giờ là điều cần thiết trong thế giới kinh doanh.
His punctuality is a proverb. (=He is a proverb for punctuality.)
Sự đúng giờ của anh ấy là một câu tục ngữ. (=Anh ấy là một câu tục ngữ về sự đúng giờ.)
His punctuality has become proverbial.
Sự đúng giờ của anh ấy đã trở nên nổi tiếng.
Punctuality is important for job interviews.
Sự đúng giờ rất quan trọng đối với các cuộc phỏng vấn xin việc.
She is known for her punctuality at work.
Cô ấy nổi tiếng về sự đúng giờ của mình tại nơi làm việc.
Lack of punctuality can lead to consequences.
Thiếu sự đúng giờ có thể dẫn đến hậu quả.
He prides himself on his punctuality in meetings.
Anh ấy tự hào về sự đúng giờ của mình trong các cuộc họp.
Punctuality is a sign of respect for others' time.
Sự đúng giờ là dấu hiệu của sự tôn trọng thời gian của người khác.
The company values punctuality among its employees.
Công ty đánh giá cao sự đúng giờ của nhân viên.
She always stresses the importance of punctuality to her children.
Cô ấy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng giờ đối với con cái của mình.
Punctuality is a key factor in building trust with clients.
Sự đúng giờ là một yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin với khách hàng.
Students are encouraged to practice punctuality in their daily routines.
Sinh viên được khuyến khích thực hành sự đúng giờ trong thói quen hàng ngày của họ.
Punctuality demonstrates reliability and professionalism.
Sự đúng giờ thể hiện sự đáng tin cậy và chuyên nghiệp.
How's that for punctuality?
Chuyện đó có đúng giờ không?
Punctuality is essential in the business world.
Tính đúng giờ là điều cần thiết trong thế giới kinh doanh.
His punctuality is a proverb. (=He is a proverb for punctuality.)
Sự đúng giờ của anh ấy là một câu tục ngữ. (=Anh ấy là một câu tục ngữ về sự đúng giờ.)
His punctuality has become proverbial.
Sự đúng giờ của anh ấy đã trở nên nổi tiếng.
Punctuality is important for job interviews.
Sự đúng giờ rất quan trọng đối với các cuộc phỏng vấn xin việc.
She is known for her punctuality at work.
Cô ấy nổi tiếng về sự đúng giờ của mình tại nơi làm việc.
Lack of punctuality can lead to consequences.
Thiếu sự đúng giờ có thể dẫn đến hậu quả.
He prides himself on his punctuality in meetings.
Anh ấy tự hào về sự đúng giờ của mình trong các cuộc họp.
Punctuality is a sign of respect for others' time.
Sự đúng giờ là dấu hiệu của sự tôn trọng thời gian của người khác.
The company values punctuality among its employees.
Công ty đánh giá cao sự đúng giờ của nhân viên.
She always stresses the importance of punctuality to her children.
Cô ấy luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đúng giờ đối với con cái của mình.
Punctuality is a key factor in building trust with clients.
Sự đúng giờ là một yếu tố quan trọng để xây dựng niềm tin với khách hàng.
Students are encouraged to practice punctuality in their daily routines.
Sinh viên được khuyến khích thực hành sự đúng giờ trong thói quen hàng ngày của họ.
Punctuality demonstrates reliability and professionalism.
Sự đúng giờ thể hiện sự đáng tin cậy và chuyên nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay