punned

[Mỹ]/pʌnd/
[Anh]/pʌnd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tạo một trò chơi chữ

Cụm từ & Cách kết hợp

punned words

các từ chơi chữ

punned jokes

những câu đùa chơi chữ

punned phrases

những cụm từ chơi chữ

punned meanings

những nghĩa chơi chữ

punned lines

những dòng chơi chữ

punned comments

những bình luận chơi chữ

punned titles

những tiêu đề chơi chữ

punned references

những tham chiếu chơi chữ

punned stories

những câu chuyện chơi chữ

punned ideas

những ý tưởng chơi chữ

Câu ví dụ

she punned about the weather being so "rain"-tastic.

Cô ấy đã chơi chữ về việc thời tiết thật "rain"-tastic.

he punned on the word "bark" when talking about dogs.

Anh ấy đã chơi chữ về từ "bark" khi nói về chó.

during the meeting, she punned about the company's "current" situation.

Trong cuộc họp, cô ấy đã chơi chữ về tình hình "hiện tại" của công ty.

he punned that his new job was a "piece of cake."

Anh ấy đã chơi chữ rằng công việc mới của anh ấy là một "miếng bánh."

they punned about the "grape" expectations for the harvest.

Họ đã chơi chữ về những kỳ vọng "như nho" cho vụ thu hoạch.

she punned that the music was "tune"-tastic.

Cô ấy đã chơi chữ rằng âm nhạc thật "tune"-tastic.

he punned about being "board" during the long lecture.

Anh ấy đã chơi chữ về việc cảm thấy "nhàm chán" trong suốt bài giảng dài.

she punned that the bakery was "knead"-ing more customers.

Cô ấy đã chơi chữ rằng tiệm bánh cần "nhào" thêm khách hàng.

he punned about the "light" reading material.

Anh ấy đã chơi chữ về tài liệu đọc "nhẹ nhàng."

during dinner, she punned about the "pasta" being a bit too saucy.

Trong bữa tối, cô ấy đã chơi chữ về việc mì "pasta" hơi quá cay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay