pupate stage
giai đoạn hóa kén
pupate process
quá trình hóa kén
pupate time
thời gian hóa kén
pupate form
dạng hóa kén
pupate cycle
chu kỳ hóa kén
pupate phase
giai đoạn hóa kén
pupate habitat
môi trường sống của sâu bọ hóa kén
pupate environment
môi trường hóa kén
pupate duration
thời lượng hóa kén
pupate behavior
hành vi hóa kén
the caterpillars will pupate in a safe place.
Những con sâu bướm sẽ hóa kén ở một nơi an toàn.
many insects pupate during the winter months.
Nhiều loài côn trùng hóa kén trong những tháng mùa đông.
after they pupate, butterflies emerge in spring.
Sau khi chúng hóa kén, những con bướm xuất hiện vào mùa xuân.
it's fascinating to watch them pupate.
Thật thú vị khi xem chúng hóa kén.
some species pupate in the soil.
Một số loài hóa kén trong đất.
they need the right conditions to pupate successfully.
Chúng cần những điều kiện thích hợp để hóa kén thành công.
during the pupate stage, they undergo significant changes.
Trong giai đoạn hóa kén, chúng trải qua những thay đổi đáng kể.
to pupate, the larvae must find a secure location.
Để hóa kén, sâu non phải tìm thấy một vị trí an toàn.
some insects can pupate in just a few days.
Một số loài côn trùng có thể hóa kén chỉ trong vài ngày.
the process of pupate is crucial for their development.
Quá trình hóa kén rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
pupate stage
giai đoạn hóa kén
pupate process
quá trình hóa kén
pupate time
thời gian hóa kén
pupate form
dạng hóa kén
pupate cycle
chu kỳ hóa kén
pupate phase
giai đoạn hóa kén
pupate habitat
môi trường sống của sâu bọ hóa kén
pupate environment
môi trường hóa kén
pupate duration
thời lượng hóa kén
pupate behavior
hành vi hóa kén
the caterpillars will pupate in a safe place.
Những con sâu bướm sẽ hóa kén ở một nơi an toàn.
many insects pupate during the winter months.
Nhiều loài côn trùng hóa kén trong những tháng mùa đông.
after they pupate, butterflies emerge in spring.
Sau khi chúng hóa kén, những con bướm xuất hiện vào mùa xuân.
it's fascinating to watch them pupate.
Thật thú vị khi xem chúng hóa kén.
some species pupate in the soil.
Một số loài hóa kén trong đất.
they need the right conditions to pupate successfully.
Chúng cần những điều kiện thích hợp để hóa kén thành công.
during the pupate stage, they undergo significant changes.
Trong giai đoạn hóa kén, chúng trải qua những thay đổi đáng kể.
to pupate, the larvae must find a secure location.
Để hóa kén, sâu non phải tìm thấy một vị trí an toàn.
some insects can pupate in just a few days.
Một số loài côn trùng có thể hóa kén chỉ trong vài ngày.
the process of pupate is crucial for their development.
Quá trình hóa kén rất quan trọng cho sự phát triển của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay