puppeteer

[Mỹ]/pʌpɪ'tɪə/
[Anh]/ˌpʌpɪ'tɪr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người điều khiển rối
Các dạng của từ
số nhiềupuppeteers

Câu ví dụ

It is the role of the puppeteer to make these forms come alive.

Đây là vai trò của người điều khiển rối để làm cho những hình thức này trở nên sống động.

One puppeteer controls the doll's head, face, and right hand.

Một người điều khiển rối điều khiển đầu, mặt và tay phải của con búp bê.

The puppeteer manipulated the strings with precision.

Người điều khiển rối đã điều khiển các sợi dây với độ chính xác.

The puppeteer brought the characters to life through skillful movements.

Người điều khiển rối đã thổi hồn vào các nhân vật thông qua những chuyển động khéo léo.

The puppeteer entertained the audience with a captivating performance.

Người điều khiển rối đã làm say đắm khán giả bằng một màn trình diễn đầy mê hoặc.

The puppeteer created a magical world on stage with his puppets.

Người điều khiển rối đã tạo ra một thế giới kỳ diệu trên sân khấu với những con rối của mình.

The puppeteer's hands moved gracefully as he controlled the marionette.

Đôi tay của người điều khiển rối di chuyển một cách duyên dáng khi anh ta điều khiển con rối.

The puppeteer's expertise in puppetry was evident in the flawless performance.

Kinh nghiệm của người điều khiển rối trong lĩnh vực rối được thể hiện rõ qua màn trình diễn hoàn hảo.

Children were mesmerized by the puppeteer's storytelling skills.

Trẻ em bị mê hoặc bởi kỹ năng kể chuyện của người điều khiển rối.

The puppeteer's creativity shone through the unique characters he brought to the stage.

Sự sáng tạo của người điều khiển rối thể hiện qua những nhân vật độc đáo mà anh ta mang lên sân khấu.

The puppeteer's dexterity allowed him to perform intricate movements effortlessly.

Sự khéo léo của người điều khiển rối cho phép anh ta thực hiện những chuyển động phức tạp một cách dễ dàng.

Audiences were amazed by the puppeteer's ability to breathe life into inanimate objects.

Khán giả kinh ngạc trước khả năng thổi hồn vào những đồ vật vô tri của người điều khiển rối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay