| số nhiều | purdahs |
she was supposed to be in purdah upstairs.
Cô ấy lẽ ra phải ở trong sự che đậy ở tầng trên.
she was supposed to be in purdah upstairs.
Cô ấy lẽ ra phải ở trong sự che đậy ở tầng trên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay