purfling

[Mỹ]/ˈpɜːflɪŋ/
[Anh]/ˈpɜrflɪŋ/

Dịch

n. một đường viền hoặc viền trang trí
v. trang trí bằng một đường viền hoặc viền
Word Forms
số nhiềupurflings

Cụm từ & Cách kết hợp

purfling design

thiết kế viền

purfling material

vật liệu viền

purfling technique

kỹ thuật viền

purfling style

phong cách viền

purfling application

ứng dụng viền

purfling color

màu viền

purfling pattern

mẫu viền

purfling edge

đường viền

purfling joint

khớp viền

purfling inlay

viền khảm

Câu ví dụ

the guitar features intricate purfling along the edges.

đàn guitar có các đường viền purfling phức tạp dọc theo các cạnh.

artisans often use purfling to enhance the beauty of woodwork.

các nghệ nhân thường sử dụng purfling để tăng thêm vẻ đẹp cho đồ mộc.

she admired the purfling on the violin's body.

Cô ấy ngưỡng mộ purfling trên thân đàn violin.

purfling can be made from various materials, including wood and plastic.

purfling có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm gỗ và nhựa.

he carefully applied purfling to the edges of the cabinet.

Anh ấy cẩn thận áp dụng purfling vào các cạnh của tủ.

the purfling design adds a unique touch to the instrument.

thiết kế purfling mang lại nét độc đáo cho nhạc cụ.

many luthiers take pride in their purfling techniques.

nhiều người làm đàn tự hào về các kỹ thuật purfling của họ.

purfling can help protect the edges of wooden furniture.

purfling có thể giúp bảo vệ các cạnh của đồ nội thất bằng gỗ.

he chose contrasting colors for the purfling on his guitar.

Anh ấy đã chọn các màu sắc tương phản cho purfling trên cây đàn guitar của mình.

the history of purfling dates back to ancient craftsmanship.

lịch sử của purfling có niên đại từ thời kỳ thủ công cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay