| số nhiều | purflings |
purfling design
thiết kế viền
purfling material
vật liệu viền
purfling technique
kỹ thuật viền
purfling style
phong cách viền
purfling application
ứng dụng viền
purfling color
màu viền
purfling pattern
mẫu viền
purfling edge
đường viền
purfling joint
khớp viền
purfling inlay
viền khảm
the guitar features intricate purfling along the edges.
đàn guitar có các đường viền purfling phức tạp dọc theo các cạnh.
artisans often use purfling to enhance the beauty of woodwork.
các nghệ nhân thường sử dụng purfling để tăng thêm vẻ đẹp cho đồ mộc.
she admired the purfling on the violin's body.
Cô ấy ngưỡng mộ purfling trên thân đàn violin.
purfling can be made from various materials, including wood and plastic.
purfling có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm gỗ và nhựa.
he carefully applied purfling to the edges of the cabinet.
Anh ấy cẩn thận áp dụng purfling vào các cạnh của tủ.
the purfling design adds a unique touch to the instrument.
thiết kế purfling mang lại nét độc đáo cho nhạc cụ.
many luthiers take pride in their purfling techniques.
nhiều người làm đàn tự hào về các kỹ thuật purfling của họ.
purfling can help protect the edges of wooden furniture.
purfling có thể giúp bảo vệ các cạnh của đồ nội thất bằng gỗ.
he chose contrasting colors for the purfling on his guitar.
Anh ấy đã chọn các màu sắc tương phản cho purfling trên cây đàn guitar của mình.
the history of purfling dates back to ancient craftsmanship.
lịch sử của purfling có niên đại từ thời kỳ thủ công cổ đại.
purfling design
thiết kế viền
purfling material
vật liệu viền
purfling technique
kỹ thuật viền
purfling style
phong cách viền
purfling application
ứng dụng viền
purfling color
màu viền
purfling pattern
mẫu viền
purfling edge
đường viền
purfling joint
khớp viền
purfling inlay
viền khảm
the guitar features intricate purfling along the edges.
đàn guitar có các đường viền purfling phức tạp dọc theo các cạnh.
artisans often use purfling to enhance the beauty of woodwork.
các nghệ nhân thường sử dụng purfling để tăng thêm vẻ đẹp cho đồ mộc.
she admired the purfling on the violin's body.
Cô ấy ngưỡng mộ purfling trên thân đàn violin.
purfling can be made from various materials, including wood and plastic.
purfling có thể được làm từ nhiều vật liệu khác nhau, bao gồm gỗ và nhựa.
he carefully applied purfling to the edges of the cabinet.
Anh ấy cẩn thận áp dụng purfling vào các cạnh của tủ.
the purfling design adds a unique touch to the instrument.
thiết kế purfling mang lại nét độc đáo cho nhạc cụ.
many luthiers take pride in their purfling techniques.
nhiều người làm đàn tự hào về các kỹ thuật purfling của họ.
purfling can help protect the edges of wooden furniture.
purfling có thể giúp bảo vệ các cạnh của đồ nội thất bằng gỗ.
he chose contrasting colors for the purfling on his guitar.
Anh ấy đã chọn các màu sắc tương phản cho purfling trên cây đàn guitar của mình.
the history of purfling dates back to ancient craftsmanship.
lịch sử của purfling có niên đại từ thời kỳ thủ công cổ đại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay