purger

[Mỹ]/ˈpɜːdʒə/
[Anh]/ˈpɜrdʒər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc vật làm sạch hoặc tinh khiết; thuốc nhuận tràng; người loại bỏ người khác

Cụm từ & Cách kết hợp

data purger

trình loại bỏ dữ liệu

cache purger

trình làm sạch bộ nhớ đệm

memory purger

trình làm sạch bộ nhớ

disk purger

trình làm sạch đĩa

log purger

trình làm sạch nhật ký

file purger

trình làm sạch tệp tin

system purger

trình làm sạch hệ thống

temporary purger

trình làm sạch tạm thời

application purger

trình làm sạch ứng dụng

Câu ví dụ

the purger cleaned the system efficiently.

trình thông sạch đã làm sạch hệ thống một cách hiệu quả.

we need a purger to remove the unwanted data.

chúng tôi cần một trình thông sạch để loại bỏ dữ liệu không mong muốn.

the software includes a built-in purger for optimization.

phần mềm bao gồm một trình thông sạch tích hợp để tối ưu hóa.

after the update, the purger works faster.

sau khi cập nhật, trình thông sạch hoạt động nhanh hơn.

a reliable purger is essential for data management.

một trình thông sạch đáng tin cậy là điều cần thiết cho việc quản lý dữ liệu.

he installed a purger to enhance the system's performance.

anh ấy đã cài đặt một trình thông sạch để nâng cao hiệu suất của hệ thống.

the purger can be customized for specific needs.

trình thông sạch có thể được tùy chỉnh cho các nhu cầu cụ thể.

using a purger regularly prevents system overload.

sử dụng trình thông sạch thường xuyên giúp ngăn ngừa quá tải hệ thống.

she recommended a purger for better file management.

cô ấy khuyên dùng một trình thông sạch để quản lý tệp tin tốt hơn.

the purger's interface is user-friendly and intuitive.

giao diện của trình thông sạch thân thiện và trực quan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay