puro coffee
cà phê puro
puro water
nước puro
puro chocolate
sô cô la puro
puro juice
nước ép puro
puro oil
dầu puro
puro honey
mật ong puro
puro sugar
đường puro
puro milk
sữa puro
puro soap
xà phòng puro
puro wine
rượu vang puro
she prefers puro coffee over regular blends.
Cô ấy thích cà phê puro hơn các loại hòa trộn thông thường.
his puro style of writing is very refreshing.
Phong cách viết puro của anh ấy rất tươi mới.
the puro experience at the spa was rejuvenating.
Trải nghiệm puro tại spa thật là hồi sinh.
they sell puro chocolate made from organic ingredients.
Họ bán sô cô la puro làm từ các thành phần hữu cơ.
her puro enthusiasm for art is contagious.
Sự nhiệt tình puro của cô ấy với nghệ thuật thật đáng truyền cảm hứng.
he enjoys puro music without any digital effects.
Anh ấy thích âm nhạc puro mà không có bất kỳ hiệu ứng kỹ thuật số nào.
the puro atmosphere at the festival was magical.
Không khí puro tại lễ hội thật là ma thuật.
they aim to create puro connections with their customers.
Họ hướng tới tạo ra những kết nối puro với khách hàng của mình.
her puro passion for cooking shines through in every dish.
Đam mê puro của cô ấy với nấu ăn thể hiện qua mỗi món ăn.
he advocates for puro environmental practices.
Anh ấy ủng hộ các phương pháp thực hành môi trường puro.
puro coffee
cà phê puro
puro water
nước puro
puro chocolate
sô cô la puro
puro juice
nước ép puro
puro oil
dầu puro
puro honey
mật ong puro
puro sugar
đường puro
puro milk
sữa puro
puro soap
xà phòng puro
puro wine
rượu vang puro
she prefers puro coffee over regular blends.
Cô ấy thích cà phê puro hơn các loại hòa trộn thông thường.
his puro style of writing is very refreshing.
Phong cách viết puro của anh ấy rất tươi mới.
the puro experience at the spa was rejuvenating.
Trải nghiệm puro tại spa thật là hồi sinh.
they sell puro chocolate made from organic ingredients.
Họ bán sô cô la puro làm từ các thành phần hữu cơ.
her puro enthusiasm for art is contagious.
Sự nhiệt tình puro của cô ấy với nghệ thuật thật đáng truyền cảm hứng.
he enjoys puro music without any digital effects.
Anh ấy thích âm nhạc puro mà không có bất kỳ hiệu ứng kỹ thuật số nào.
the puro atmosphere at the festival was magical.
Không khí puro tại lễ hội thật là ma thuật.
they aim to create puro connections with their customers.
Họ hướng tới tạo ra những kết nối puro với khách hàng của mình.
her puro passion for cooking shines through in every dish.
Đam mê puro của cô ấy với nấu ăn thể hiện qua mỗi món ăn.
he advocates for puro environmental practices.
Anh ấy ủng hộ các phương pháp thực hành môi trường puro.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay