puro

[Mỹ]/ˈpjʊərəʊ/
[Anh]/ˈpjʊroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. điếu xì gà; thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha cho điếu xì gà

Cụm từ & Cách kết hợp

puro coffee

cà phê puro

puro water

nước puro

puro chocolate

sô cô la puro

puro juice

nước ép puro

puro oil

dầu puro

puro honey

mật ong puro

puro sugar

đường puro

puro milk

sữa puro

puro soap

xà phòng puro

puro wine

rượu vang puro

Câu ví dụ

she prefers puro coffee over regular blends.

Cô ấy thích cà phê puro hơn các loại hòa trộn thông thường.

his puro style of writing is very refreshing.

Phong cách viết puro của anh ấy rất tươi mới.

the puro experience at the spa was rejuvenating.

Trải nghiệm puro tại spa thật là hồi sinh.

they sell puro chocolate made from organic ingredients.

Họ bán sô cô la puro làm từ các thành phần hữu cơ.

her puro enthusiasm for art is contagious.

Sự nhiệt tình puro của cô ấy với nghệ thuật thật đáng truyền cảm hứng.

he enjoys puro music without any digital effects.

Anh ấy thích âm nhạc puro mà không có bất kỳ hiệu ứng kỹ thuật số nào.

the puro atmosphere at the festival was magical.

Không khí puro tại lễ hội thật là ma thuật.

they aim to create puro connections with their customers.

Họ hướng tới tạo ra những kết nối puro với khách hàng của mình.

her puro passion for cooking shines through in every dish.

Đam mê puro của cô ấy với nấu ăn thể hiện qua mỗi món ăn.

he advocates for puro environmental practices.

Anh ấy ủng hộ các phương pháp thực hành môi trường puro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay