purporting evidence
giả danh bằng chứng
purporting to be
giả vờ là
purporting authority
giả danh thẩm quyền
purporting document
giả mạo tài liệu
purporting claim
giả danh tuyên bố
purporting statement
giả danh phát biểu
purporting identity
giả danh danh tính
purporting source
giả danh nguồn gốc
purporting message
giả danh thông điệp
purporting nature
giả danh bản chất
he received a letter purporting to be from a famous author.
anh ấy đã nhận được một lá thư cho rằng có vẻ như là từ một nhà văn nổi tiếng.
the document purporting to be a contract was actually a forgery.
tài liệu cho rằng có vẻ như là một hợp đồng thực chất là một bản giả mạo.
she found a website purporting to offer free online courses.
cô ấy tìm thấy một trang web cho rằng có vẻ như cung cấp các khóa học trực tuyến miễn phí.
there was a rumor purporting that he would resign soon.
có một tin đồn cho rằng anh ấy sẽ sớm từ chức.
they received a call purporting to be from their bank.
họ nhận được một cuộc gọi cho rằng có vẻ như là từ ngân hàng của họ.
the article purporting to expose the scandal was misleading.
bài viết cho rằng có vẻ như phơi bày scandal đã gây hiểu lầm.
he made a claim purporting to have discovered a new species.
anh ấy đưa ra một tuyên bố cho rằng có vẻ như đã phát hiện ra một loài mới.
the advertisement purporting to sell miracle cures raised suspicions.
quảng cáo cho rằng có vẻ như bán các phương pháp chữa bệnh thần kỳ đã gây ra nghi ngờ.
she received a message purporting to be from a friend in need.
cô ấy nhận được một tin nhắn cho rằng có vẻ như là từ một người bạn cần giúp đỡ.
the film features a character purporting to be a superhero.
phim có một nhân vật cho rằng có vẻ như là một siêu anh hùng.
purporting evidence
giả danh bằng chứng
purporting to be
giả vờ là
purporting authority
giả danh thẩm quyền
purporting document
giả mạo tài liệu
purporting claim
giả danh tuyên bố
purporting statement
giả danh phát biểu
purporting identity
giả danh danh tính
purporting source
giả danh nguồn gốc
purporting message
giả danh thông điệp
purporting nature
giả danh bản chất
he received a letter purporting to be from a famous author.
anh ấy đã nhận được một lá thư cho rằng có vẻ như là từ một nhà văn nổi tiếng.
the document purporting to be a contract was actually a forgery.
tài liệu cho rằng có vẻ như là một hợp đồng thực chất là một bản giả mạo.
she found a website purporting to offer free online courses.
cô ấy tìm thấy một trang web cho rằng có vẻ như cung cấp các khóa học trực tuyến miễn phí.
there was a rumor purporting that he would resign soon.
có một tin đồn cho rằng anh ấy sẽ sớm từ chức.
they received a call purporting to be from their bank.
họ nhận được một cuộc gọi cho rằng có vẻ như là từ ngân hàng của họ.
the article purporting to expose the scandal was misleading.
bài viết cho rằng có vẻ như phơi bày scandal đã gây hiểu lầm.
he made a claim purporting to have discovered a new species.
anh ấy đưa ra một tuyên bố cho rằng có vẻ như đã phát hiện ra một loài mới.
the advertisement purporting to sell miracle cures raised suspicions.
quảng cáo cho rằng có vẻ như bán các phương pháp chữa bệnh thần kỳ đã gây ra nghi ngờ.
she received a message purporting to be from a friend in need.
cô ấy nhận được một tin nhắn cho rằng có vẻ như là từ một người bạn cần giúp đỡ.
the film features a character purporting to be a superhero.
phim có một nhân vật cho rằng có vẻ như là một siêu anh hùng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay