purposing

[US]/[ˈpɜːrpəsɪŋ]/
[UK]/[ˈpɜːrpəsɪŋ]/
Frequency: Very High

Translation

n. Hành động xác định hoặc chỉ ra mục đích; Hành động thích nghi hoặc tái sử dụng một thứ gì đó.
v. Xác định hoặc chỉ ra mục đích của một thứ gì đó; Thích nghi hoặc tái sử dụng một thứ gì đó cho một mục đích mới.

Phrases & Collocations

purposing the funds

Định hướng quỹ

purposing our efforts

Định hướng nỗ lực của chúng ta

purposing a new strategy

Định hướng một chiến lược mới

purposed for good

Được định hướng cho điều tốt

purposing the project

Định hướng dự án

purposing a future

Định hướng một tương lai

purposed action

Hành động đã được định hướng

purposing resources

Định hướng nguồn lực

purposed direction

Hướng đi đã được định hướng

purposing initiatives

Định hướng các sáng kiến

Example Sentences

we are repurposing the old warehouse into a community arts center.

Chúng tôi đang tái sử dụng kho hàng cũ thành một trung tâm nghệ thuật cộng đồng.

the company is repurposing its marketing strategy to reach a younger audience.

Công ty đang tái sử dụng chiến lược marketing của mình để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ hơn.

the city council is repurposing abandoned buildings for affordable housing.

Hội đồng thành phố đang tái sử dụng các tòa nhà bỏ hoang cho nhà ở giá rẻ.

she's repurposing old t-shirts into reusable shopping bags.

Cô ấy đang tái sử dụng áo phông cũ thành túi mua sắm có thể sử dụng lại.

the team is repurposing existing data to improve customer service.

Đội ngũ đang tái sử dụng dữ liệu hiện có để cải thiện dịch vụ khách hàng.

the government is repurposing funds to support renewable energy projects.

Chính phủ đang tái sử dụng quỹ để hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.

he's repurposing his skills in project management for a new career path.

Anh ấy đang tái sử dụng kỹ năng quản lý dự án của mình cho một con đường sự nghiệp mới.

the school is repurposing its library into a collaborative learning space.

Trường học đang tái sử dụng thư viện của mình thành một không gian học tập hợp tác.

they are repurposing scrap metal into unique sculptures.

Họ đang tái sử dụng kim loại vụn thành các bức tượng độc đáo.

the organization is repurposing its resources to address the growing need.

Tổ chức đang tái sử dụng nguồn lực của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

we are repurposing our business model to adapt to the changing market.

Chúng tôi đang tái sử dụng mô hình kinh doanh của mình để thích nghi với thị trường đang thay đổi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now