purposing the funds
Định hướng quỹ
purposing our efforts
Định hướng nỗ lực của chúng ta
purposing a new strategy
Định hướng một chiến lược mới
purposed for good
Được định hướng cho điều tốt
purposing the project
Định hướng dự án
purposing a future
Định hướng một tương lai
purposed action
Hành động đã được định hướng
purposing resources
Định hướng nguồn lực
purposed direction
Hướng đi đã được định hướng
purposing initiatives
Định hướng các sáng kiến
we are repurposing the old warehouse into a community arts center.
Chúng tôi đang tái sử dụng kho hàng cũ thành một trung tâm nghệ thuật cộng đồng.
the company is repurposing its marketing strategy to reach a younger audience.
Công ty đang tái sử dụng chiến lược marketing của mình để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ hơn.
the city council is repurposing abandoned buildings for affordable housing.
Hội đồng thành phố đang tái sử dụng các tòa nhà bỏ hoang cho nhà ở giá rẻ.
she's repurposing old t-shirts into reusable shopping bags.
Cô ấy đang tái sử dụng áo phông cũ thành túi mua sắm có thể sử dụng lại.
the team is repurposing existing data to improve customer service.
Đội ngũ đang tái sử dụng dữ liệu hiện có để cải thiện dịch vụ khách hàng.
the government is repurposing funds to support renewable energy projects.
Chính phủ đang tái sử dụng quỹ để hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.
he's repurposing his skills in project management for a new career path.
Anh ấy đang tái sử dụng kỹ năng quản lý dự án của mình cho một con đường sự nghiệp mới.
the school is repurposing its library into a collaborative learning space.
Trường học đang tái sử dụng thư viện của mình thành một không gian học tập hợp tác.
they are repurposing scrap metal into unique sculptures.
Họ đang tái sử dụng kim loại vụn thành các bức tượng độc đáo.
the organization is repurposing its resources to address the growing need.
Tổ chức đang tái sử dụng nguồn lực của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
we are repurposing our business model to adapt to the changing market.
Chúng tôi đang tái sử dụng mô hình kinh doanh của mình để thích nghi với thị trường đang thay đổi.
purposing the funds
Định hướng quỹ
purposing our efforts
Định hướng nỗ lực của chúng ta
purposing a new strategy
Định hướng một chiến lược mới
purposed for good
Được định hướng cho điều tốt
purposing the project
Định hướng dự án
purposing a future
Định hướng một tương lai
purposed action
Hành động đã được định hướng
purposing resources
Định hướng nguồn lực
purposed direction
Hướng đi đã được định hướng
purposing initiatives
Định hướng các sáng kiến
we are repurposing the old warehouse into a community arts center.
Chúng tôi đang tái sử dụng kho hàng cũ thành một trung tâm nghệ thuật cộng đồng.
the company is repurposing its marketing strategy to reach a younger audience.
Công ty đang tái sử dụng chiến lược marketing của mình để tiếp cận đối tượng khán giả trẻ hơn.
the city council is repurposing abandoned buildings for affordable housing.
Hội đồng thành phố đang tái sử dụng các tòa nhà bỏ hoang cho nhà ở giá rẻ.
she's repurposing old t-shirts into reusable shopping bags.
Cô ấy đang tái sử dụng áo phông cũ thành túi mua sắm có thể sử dụng lại.
the team is repurposing existing data to improve customer service.
Đội ngũ đang tái sử dụng dữ liệu hiện có để cải thiện dịch vụ khách hàng.
the government is repurposing funds to support renewable energy projects.
Chính phủ đang tái sử dụng quỹ để hỗ trợ các dự án năng lượng tái tạo.
he's repurposing his skills in project management for a new career path.
Anh ấy đang tái sử dụng kỹ năng quản lý dự án của mình cho một con đường sự nghiệp mới.
the school is repurposing its library into a collaborative learning space.
Trường học đang tái sử dụng thư viện của mình thành một không gian học tập hợp tác.
they are repurposing scrap metal into unique sculptures.
Họ đang tái sử dụng kim loại vụn thành các bức tượng độc đáo.
the organization is repurposing its resources to address the growing need.
Tổ chức đang tái sử dụng nguồn lực của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.
we are repurposing our business model to adapt to the changing market.
Chúng tôi đang tái sử dụng mô hình kinh doanh của mình để thích nghi với thị trường đang thay đổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay