pusans

[Mỹ]/pu:'sɑ:n/
[Anh]/pu:'sæn/

Dịch

n. một thành phố cảng ở đông nam Hàn Quốc

Cụm từ & Cách kết hợp

pusans are great

pusan thật tuyệt

visit pusans

tham quan pusan

pusans in bloom

pusan nở hoa

pusans for sale

pusan bán

pusans garden

vườn pusan

pusans festival

lễ hội pusan

pusans collection

tập hợp pusan

pusans display

trưng bày pusan

pusans varieties

các loại pusan

pusans artwork

tác phẩm nghệ thuật pusan

Câu ví dụ

many people enjoy eating pusans during the summer.

Nhiều người thích ăn pusan vào mùa hè.

pusans are often used in traditional asian dishes.

Pusan thường được sử dụng trong các món ăn truyền thống châu Á.

she decided to make a salad with fresh pusans.

Cô ấy quyết định làm một món salad với pusan tươi.

pusans can be found in many local markets.

Pusan có thể được tìm thấy ở nhiều chợ địa phương.

cooking with pusans adds a unique flavor to the dish.

Nấu ăn với pusan thêm một hương vị độc đáo vào món ăn.

he learned how to prepare pusans from his grandmother.

Anh ấy học cách chế biến pusan từ bà của mình.

pusans are rich in vitamins and minerals.

Pusan giàu vitamin và khoáng chất.

she loves to experiment with pusans in her recipes.

Cô ấy thích thử nghiệm với pusan trong công thức nấu ăn của mình.

during the festival, pusans are a popular snack.

Trong lễ hội, pusan là một món ăn nhẹ phổ biến.

farmers grow pusans for both local consumption and export.

Nông dân trồng pusan cho cả tiêu dùng và xuất khẩu tại địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay