the pushboat navigated carefully through the narrow canal, pushing three loaded barges ahead of it.
Chiếc thuyền đẩy hàng đã điều khiển cẩn thận qua kênh hẹp, đẩy ba thuyền chở hàng phía trước.
captain chen has commanded pushboats on the yangtze river for over twenty years.
Thuyền trưởng Chen đã chỉ huy các thuyền đẩy hàng trên sông Yangtze hơn hai mươi năm.
modern pushboats are equipped with powerful diesel engines designed for sustained river operations.
Các thuyền đẩy hàng hiện đại được trang bị các động cơ diesel mạnh mẽ được thiết kế cho hoạt động bền vững trên sông.
the pushboat slowly approached the lock, preparing to join the upstream barge convoy.
Chiếc thuyền đẩy hàng từ từ tiếp cận cầu khóa, chuẩn bị tham gia đoàn thuyền chở hàng thượng nguồn.
a single pushboat can efficiently transport hundreds of tons of cargo along inland waterways.
Một chiếc thuyền đẩy hàng có thể vận chuyển hiệu quả hàng trăm tấn hàng hóa trên các tuyến đường thủy nội địa.
river authorities require all pushboat operators to complete specialized training and certification.
Cơ quan quản lý sông nước yêu cầu tất cả các thuyền viên điều khiển thuyền đẩy hàng phải hoàn thành đào tạo và chứng nhận chuyên môn.
the pushboat's reinforced hull allows it to navigate through shallow river sections safely.
Mạn thuyền được gia cố của thuyền đẩy hàng cho phép nó điều khiển an toàn qua các đoạn sông nông.
cargo transport by pushboat produces significantly lower emissions than road freight.
Việc vận chuyển hàng hóa bằng thuyền đẩy hàng tạo ra lượng khí thải thấp hơn đáng kể so với vận tải đường bộ.
the pushboat crew performed routine engine maintenance during their stop at the port.
Phi hành đoàn của thuyền đẩy hàng đã thực hiện bảo trì động cơ thường xuyên trong thời gian dừng chân tại cảng.
the pushboat's powerful horn echoed through the river valley as it signaled departure.
Tiếng còi báo hiệu mạnh mẽ của thuyền đẩy hàng vang vọng khắp thung lũng sông khi nó báo hiệu khởi hành.
heavy fog forced the pushboat fleet to dock overnight along the riverbank.
Sương mù dày đặc đã buộc toàn bộ đội thuyền đẩy hàng phải neo đậu qua đêm dọc theo bờ sông.
new pushboat designs feature advanced navigation systems for improved river transport efficiency.
Các thiết kế thuyền đẩy hàng mới có các hệ thống định vị tiên tiến để cải thiện hiệu quả vận tải sông.
the pushboat navigated carefully through the narrow canal, pushing three loaded barges ahead of it.
Chiếc thuyền đẩy hàng đã điều khiển cẩn thận qua kênh hẹp, đẩy ba thuyền chở hàng phía trước.
captain chen has commanded pushboats on the yangtze river for over twenty years.
Thuyền trưởng Chen đã chỉ huy các thuyền đẩy hàng trên sông Yangtze hơn hai mươi năm.
modern pushboats are equipped with powerful diesel engines designed for sustained river operations.
Các thuyền đẩy hàng hiện đại được trang bị các động cơ diesel mạnh mẽ được thiết kế cho hoạt động bền vững trên sông.
the pushboat slowly approached the lock, preparing to join the upstream barge convoy.
Chiếc thuyền đẩy hàng từ từ tiếp cận cầu khóa, chuẩn bị tham gia đoàn thuyền chở hàng thượng nguồn.
a single pushboat can efficiently transport hundreds of tons of cargo along inland waterways.
Một chiếc thuyền đẩy hàng có thể vận chuyển hiệu quả hàng trăm tấn hàng hóa trên các tuyến đường thủy nội địa.
river authorities require all pushboat operators to complete specialized training and certification.
Cơ quan quản lý sông nước yêu cầu tất cả các thuyền viên điều khiển thuyền đẩy hàng phải hoàn thành đào tạo và chứng nhận chuyên môn.
the pushboat's reinforced hull allows it to navigate through shallow river sections safely.
Mạn thuyền được gia cố của thuyền đẩy hàng cho phép nó điều khiển an toàn qua các đoạn sông nông.
cargo transport by pushboat produces significantly lower emissions than road freight.
Việc vận chuyển hàng hóa bằng thuyền đẩy hàng tạo ra lượng khí thải thấp hơn đáng kể so với vận tải đường bộ.
the pushboat crew performed routine engine maintenance during their stop at the port.
Phi hành đoàn của thuyền đẩy hàng đã thực hiện bảo trì động cơ thường xuyên trong thời gian dừng chân tại cảng.
the pushboat's powerful horn echoed through the river valley as it signaled departure.
Tiếng còi báo hiệu mạnh mẽ của thuyền đẩy hàng vang vọng khắp thung lũng sông khi nó báo hiệu khởi hành.
heavy fog forced the pushboat fleet to dock overnight along the riverbank.
Sương mù dày đặc đã buộc toàn bộ đội thuyền đẩy hàng phải neo đậu qua đêm dọc theo bờ sông.
new pushboat designs feature advanced navigation systems for improved river transport efficiency.
Các thiết kế thuyền đẩy hàng mới có các hệ thống định vị tiên tiến để cải thiện hiệu quả vận tải sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay