pushinesses in sales
sự thúc ép trong bán hàng
pushinesses in marketing
sự thúc ép trong marketing
pushinesses in negotiation
sự thúc ép trong đàm phán
pushinesses at work
sự thúc ép tại nơi làm việc
pushinesses in relationships
sự thúc ép trong các mối quan hệ
pushinesses in communication
sự thúc ép trong giao tiếp
pushinesses in leadership
sự thúc ép trong lãnh đạo
pushinesses in networking
sự thúc ép trong xây dựng mạng lưới quan hệ
pushinesses in persuasion
sự thúc ép trong việc thuyết phục
her pushinesses in negotiations often alienate potential partners.
Những sự thúc ép của cô ấy trong đàm phán thường khiến các đối tác tiềm năng cảm thấy xa cách.
his pushinesses can be off-putting in social situations.
Sự thúc ép của anh ấy có thể gây khó chịu trong các tình huống xã hội.
they were criticized for their pushinesses in sales tactics.
Họ bị chỉ trích vì sự thúc ép của họ trong các chiến thuật bán hàng.
pushinesses in leadership can lead to team resentment.
Sự thúc ép trong vai trò lãnh đạo có thể dẫn đến sự bất mãn của nhóm.
her pushinesses made it difficult for others to contribute ideas.
Sự thúc ép của cô ấy khiến những người khác khó đóng góp ý tưởng.
pushinesses at work can create a toxic environment.
Sự thúc ép tại nơi làm việc có thể tạo ra một môi trường độc hại.
his pushinesses were seen as a lack of respect for others.
Sự thúc ép của anh ấy bị coi là sự thiếu tôn trọng đối với người khác.
pushinesses in customer service can drive away clients.
Sự thúc ép trong dịch vụ khách hàng có thể khiến khách hàng rời bỏ.
she learned that pushinesses are not always effective in getting results.
Cô ấy nhận ra rằng sự thúc ép không phải lúc nào cũng hiệu quả để đạt được kết quả.
his pushinesses during the meeting overshadowed others' contributions.
Sự thúc ép của anh ấy trong cuộc họp đã làm lu mờ những đóng góp của người khác.
pushinesses in sales
sự thúc ép trong bán hàng
pushinesses in marketing
sự thúc ép trong marketing
pushinesses in negotiation
sự thúc ép trong đàm phán
pushinesses at work
sự thúc ép tại nơi làm việc
pushinesses in relationships
sự thúc ép trong các mối quan hệ
pushinesses in communication
sự thúc ép trong giao tiếp
pushinesses in leadership
sự thúc ép trong lãnh đạo
pushinesses in networking
sự thúc ép trong xây dựng mạng lưới quan hệ
pushinesses in persuasion
sự thúc ép trong việc thuyết phục
her pushinesses in negotiations often alienate potential partners.
Những sự thúc ép của cô ấy trong đàm phán thường khiến các đối tác tiềm năng cảm thấy xa cách.
his pushinesses can be off-putting in social situations.
Sự thúc ép của anh ấy có thể gây khó chịu trong các tình huống xã hội.
they were criticized for their pushinesses in sales tactics.
Họ bị chỉ trích vì sự thúc ép của họ trong các chiến thuật bán hàng.
pushinesses in leadership can lead to team resentment.
Sự thúc ép trong vai trò lãnh đạo có thể dẫn đến sự bất mãn của nhóm.
her pushinesses made it difficult for others to contribute ideas.
Sự thúc ép của cô ấy khiến những người khác khó đóng góp ý tưởng.
pushinesses at work can create a toxic environment.
Sự thúc ép tại nơi làm việc có thể tạo ra một môi trường độc hại.
his pushinesses were seen as a lack of respect for others.
Sự thúc ép của anh ấy bị coi là sự thiếu tôn trọng đối với người khác.
pushinesses in customer service can drive away clients.
Sự thúc ép trong dịch vụ khách hàng có thể khiến khách hàng rời bỏ.
she learned that pushinesses are not always effective in getting results.
Cô ấy nhận ra rằng sự thúc ép không phải lúc nào cũng hiệu quả để đạt được kết quả.
his pushinesses during the meeting overshadowed others' contributions.
Sự thúc ép của anh ấy trong cuộc họp đã làm lu mờ những đóng góp của người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay