pussleys

[Mỹ]/ˈpʌsli/
[Anh]/ˈpʌsli/

Dịch

n. rau sam

Cụm từ & Cách kết hợp

pussleys party

tiệc của pussley

pussleys playtime

giờ chơi của pussley

pussleys corner

khu vực của pussley

pussleys friends

bạn bè của pussley

pussleys garden

vườn của pussley

pussleys toys

đồ chơi của pussley

pussleys home

nhà của pussley

pussleys adventure

cuộc phiêu lưu của pussley

pussleys nap

giờ ngủ trưa của pussley

pussleys treats

thưởng cho pussley

Câu ví dụ

my friend has a collection of pussleys.

Bạn của tôi có một bộ sưu tập pussleys.

pussleys are popular among children.

Pussleys được yêu thích trong số trẻ em.

she bought a new pussleys for her daughter.

Cô ấy đã mua một chiếc pussleys mới cho con gái của mình.

pussleys can be found in many toy stores.

Pussleys có thể được tìm thấy ở nhiều cửa hàng đồ chơi.

he enjoys playing with his pussleys every day.

Anh ấy thích chơi với pussleys của mình mỗi ngày.

pussleys make great gifts for animal lovers.

Pussleys là những món quà tuyệt vời cho những người yêu động vật.

they organized a party themed around pussleys.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc theo chủ đề pussleys.

pussleys can help children develop their imagination.

Pussleys có thể giúp trẻ em phát triển trí tưởng tượng.

she has a favorite pussleys that she takes everywhere.

Cô ấy có một chiếc pussleys yêu thích mà cô ấy mang đi khắp nơi.

pussleys come in various sizes and colors.

Pussleys có nhiều kích cỡ và màu sắc khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay