putoffs

[Mỹ]/pʊtˈɒfs/
[Anh]/pʊtˈɔfs/

Dịch

n. sự hoãn lại; sự chậm trễ; lý do; lời biện minh

Câu ví dụ

constant delays and vague answers are major put-offs for potential investors.

Việc chậm trễ thường xuyên và những câu trả lời mơ hồ là những lý do lớn khiến các nhà đầu tư tiềm năng e dè.

the restaurant's rude service was a huge put-off for the customers.

Dịch vụ thô lỗ của nhà hàng là một lý do lớn khiến khách hàng không hài lòng.

arrogance is often cited as a big put-off in social situations.

Tính kiêu căng thường được nhắc đến như một lý do lớn gây khó chịu trong các tình huống xã hội.

for me, smoking is an immediate put-off when dating someone new.

Đối với tôi, việc hút thuốc là một lý do khiến tôi khó chịu ngay lập tức khi hẹn hò với người mới.

the high price tag can be a put-off for budget-conscious buyers.

Giá cao có thể là một lý do khiến những người mua quan tâm đến ngân sách e dè.

bad breath is unfortunately a common put-off during face-to-face interviews.

Khí hư là một lý do phổ biến gây khó chịu trong các cuộc phỏng vấn trực tiếp, điều này thật đáng tiếc.

seeing dirty kitchens is a definite put-off for diners.

Việc nhìn thấy những căn bếp bẩn thỉu là một lý do chắc chắn khiến thực khách khó chịu.

negative attitudes are significant put-offs for team morale.

Tư duy tiêu cực là những lý do quan trọng gây ảnh hưởng đến tinh thần đồng đội.

the complicated application process acted as a put-off for many applicants.

Quy trình ứng tuyển phức tạp đã trở thành một lý do khiến nhiều ứng viên e dè.

excessive cologne is a real put-off for many people in enclosed spaces.

Sử dụng quá nhiều nước hoa là một lý do thực sự gây khó chịu cho nhiều người trong không gian kín.

the company listed several put-offs that drive customers away.

Công ty đã liệt kê một số lý do khiến khách hàng rời đi.

lack of enthusiasm is a major put-off during job interviews.

Sự thiếu hăng hái là một lý do lớn gây khó chịu trong các cuộc phỏng vấn việc làm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay