golf putters
ống gậy đánh golf
putters club
câu lạc bộ gậy đánh golf
putters grip
tay cầm gậy đánh golf
putters line
đường ngắm gậy đánh golf
putters head
đầu gậy đánh golf
putters face
mặt gậy đánh golf
putters stroke
đánh gậy
putters weight
trọng lượng gậy đánh golf
putters style
phong cách gậy đánh golf
putters distance
khoảng cách đánh gậy
he putters around the garden every weekend.
Anh ấy dạo quanh khu vườn mỗi cuối tuần.
she putters with her art supplies in the studio.
Cô ấy tỉ mỉ với các vật liệu nghệ thuật của mình trong phòng vẽ.
the old man putters about the house, fixing things.
Người đàn ông già dạo quanh nhà, sửa chữa mọi thứ.
they putter along the path, enjoying the scenery.
Họ đi dạo dọc theo con đường, tận hưởng phong cảnh.
he putters at his desk, organizing papers.
Anh ấy tỉ mỉ ở bàn làm việc, sắp xếp giấy tờ.
she putters in the kitchen, preparing dinner.
Cô ấy tỉ mỉ trong bếp, chuẩn bị bữa tối.
the kids putter around the playground happily.
Những đứa trẻ vui vẻ chạy nhảy quanh sân chơi.
he enjoys puttering with his model trains.
Anh ấy thích mày mò với tàu hỏa mô hình của mình.
she putters through her garden, picking flowers.
Cô ấy dạo quanh khu vườn của mình, hái hoa.
they often putter around the local flea market.
Họ thường xuyên dạo quanh chợ trời địa phương.
golf putters
ống gậy đánh golf
putters club
câu lạc bộ gậy đánh golf
putters grip
tay cầm gậy đánh golf
putters line
đường ngắm gậy đánh golf
putters head
đầu gậy đánh golf
putters face
mặt gậy đánh golf
putters stroke
đánh gậy
putters weight
trọng lượng gậy đánh golf
putters style
phong cách gậy đánh golf
putters distance
khoảng cách đánh gậy
he putters around the garden every weekend.
Anh ấy dạo quanh khu vườn mỗi cuối tuần.
she putters with her art supplies in the studio.
Cô ấy tỉ mỉ với các vật liệu nghệ thuật của mình trong phòng vẽ.
the old man putters about the house, fixing things.
Người đàn ông già dạo quanh nhà, sửa chữa mọi thứ.
they putter along the path, enjoying the scenery.
Họ đi dạo dọc theo con đường, tận hưởng phong cảnh.
he putters at his desk, organizing papers.
Anh ấy tỉ mỉ ở bàn làm việc, sắp xếp giấy tờ.
she putters in the kitchen, preparing dinner.
Cô ấy tỉ mỉ trong bếp, chuẩn bị bữa tối.
the kids putter around the playground happily.
Những đứa trẻ vui vẻ chạy nhảy quanh sân chơi.
he enjoys puttering with his model trains.
Anh ấy thích mày mò với tàu hỏa mô hình của mình.
she putters through her garden, picking flowers.
Cô ấy dạo quanh khu vườn của mình, hái hoa.
they often putter around the local flea market.
Họ thường xuyên dạo quanh chợ trời địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay