puyi

[Mỹ]/ˈpuːi/
[Anh]/ˈpuːi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhóm dân tộc Bouyei; Người Bouyei

Cụm từ & Cách kết hợp

puyi emperor

hoàng đế Phổ Y

puyi legacy

di sản của Phổ Y

puyi reign

triều đại của Phổ Y

puyi story

câu chuyện về Phổ Y

puyi biography

tiểu sử của Phổ Y

puyi history

lịch sử của Phổ Y

puyi palace

cung điện của Phổ Y

puyi film

phim về Phổ Y

puyi influence

tác động của Phổ Y

puyi era

thời đại của Phổ Y

Câu ví dụ

puyi was the last emperor of china.

Puyi là vị hoàng đế cuối cùng của Trung Quốc.

puyi's life was filled with dramatic changes.

Cuộc đời của Puyi tràn đầy những thay đổi kịch tính.

puyi became a puppet emperor during the japanese occupation.

Puyi trở thành một vị hoàng đế bù nhìn trong thời kỳ chiếm đóng của Nhật Bản.

many books have been written about puyi's reign.

Nhiều cuốn sách đã được viết về triều đại của Puyi.

puyi's story is a symbol of the fall of imperial china.

Câu chuyện của Puyi là biểu tượng cho sự sụp đổ của Trung Quốc thời kỳ phong kiến.

puyi was born into the qing dynasty.

Puyi sinh ra trong triều đại nhà Thanh.

puyi faced many challenges after the fall of the dynasty.

Puyi phải đối mặt với nhiều thử thách sau sự sụp đổ của triều đại.

puyi's life was later depicted in films and documentaries.

Cuộc đời của Puyi sau đó được thể hiện trong phim và phim tài liệu.

puyi was known for his interest in western culture.

Puyi nổi tiếng với sự quan tâm đến văn hóa phương Tây.

puyi's legacy continues to fascinate historians.

Di sản của Puyi tiếp tục gây ấn tượng với các nhà sử học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay