pvcs

[Mỹ]/ˌpi:vi:ˈsi:/
[Anh]/ˌpiviˈsi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Polyvinyl chloride (PVC) là một loại nhựa thường được sử dụng trong sản xuất ống, sàn nhà, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

PVC pipes

ống PVC

PVC flooring

sàn PVC

PVC windows

cửa sổ PVC

PVC production

sản xuất PVC

PVC material

vật liệu PVC

pvc resin

nhựa PVC

pvc insulation

cách nhiệt PVC

Câu ví dụ

PVC pipes are commonly used in plumbing systems.

Ống PVC được sử dụng phổ biến trong các hệ thống ống nước.

The PVC material is known for its durability and flexibility.

Vật liệu PVC nổi tiếng về độ bền và tính linh hoạt.

Many household items such as PVC curtains are made from this material.

Nhiều đồ dùng trong nhà như rèm PVC được làm từ vật liệu này.

PVC flooring is popular for its easy maintenance and affordability.

Sàn PVC được ưa chuộng vì dễ bảo trì và giá cả phải chăng.

The PVC coating on wires helps protect them from damage.

Lớp phủ PVC trên dây điện giúp bảo vệ chúng khỏi hư hỏng.

PVC windows are energy-efficient and provide good insulation.

Cửa sổ PVC tiết kiệm năng lượng và cung cấp khả năng cách nhiệt tốt.

The PVC industry has seen significant growth in recent years.

Ngành công nghiệp PVC đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.

PVC gloves are commonly used in various industries for protection.

Găng tay PVC được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp để bảo vệ.

The PVC film is used for packaging food products.

Màng PVC được sử dụng để đóng gói các sản phẩm thực phẩm.

PVC banners are a popular choice for outdoor advertising.

Biển quảng cáo PVC là lựa chọn phổ biến cho quảng cáo ngoài trời.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay