pvs report
báo cáo pvs
pvs data
dữ liệu pvs
pvs system
hệ thống pvs
pvs analysis
phân tích pvs
pvs settings
cài đặt pvs
we need to review the pvs report before making a decision.
Chúng ta cần xem xét báo cáo PVS trước khi đưa ra quyết định.
the pvs system provides valuable insights into customer behavior.
Hệ thống PVS cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của khách hàng.
ensure the pvs data is accurate and up-to-date.
Đảm bảo dữ liệu PVS chính xác và được cập nhật.
the pvs analysis revealed a significant trend in sales.
Phân tích PVS đã tiết lộ một xu hướng đáng kể trong doanh số bán hàng.
we’re implementing a new pvs module to improve efficiency.
Chúng tôi đang triển khai một mô-đun PVS mới để cải thiện hiệu quả.
the pvs dashboard offers a clear overview of key metrics.
Bảng điều khiển PVS cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng về các chỉ số quan trọng.
access to the pvs database requires specific permissions.
Truy cập vào cơ sở dữ liệu PVS yêu cầu các quyền cụ thể.
the pvs team will conduct a thorough investigation.
Đội ngũ PVS sẽ tiến hành điều tra kỹ lưỡng.
we’ll use the pvs findings to optimize our marketing strategy.
Chúng tôi sẽ sử dụng các kết quả PVS để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình.
the pvs software requires regular maintenance and updates.
Phần mềm PVS yêu cầu bảo trì và cập nhật thường xuyên.
let's schedule a meeting to discuss the pvs results.
Hãy lên lịch một cuộc họp để thảo luận về kết quả PVS.
the pvs process helps us identify potential risks.
Quy trình PVS giúp chúng ta xác định các rủi ro tiềm ẩn.
pvs report
báo cáo pvs
pvs data
dữ liệu pvs
pvs system
hệ thống pvs
pvs analysis
phân tích pvs
pvs settings
cài đặt pvs
we need to review the pvs report before making a decision.
Chúng ta cần xem xét báo cáo PVS trước khi đưa ra quyết định.
the pvs system provides valuable insights into customer behavior.
Hệ thống PVS cung cấp những hiểu biết có giá trị về hành vi của khách hàng.
ensure the pvs data is accurate and up-to-date.
Đảm bảo dữ liệu PVS chính xác và được cập nhật.
the pvs analysis revealed a significant trend in sales.
Phân tích PVS đã tiết lộ một xu hướng đáng kể trong doanh số bán hàng.
we’re implementing a new pvs module to improve efficiency.
Chúng tôi đang triển khai một mô-đun PVS mới để cải thiện hiệu quả.
the pvs dashboard offers a clear overview of key metrics.
Bảng điều khiển PVS cung cấp cái nhìn tổng quan rõ ràng về các chỉ số quan trọng.
access to the pvs database requires specific permissions.
Truy cập vào cơ sở dữ liệu PVS yêu cầu các quyền cụ thể.
the pvs team will conduct a thorough investigation.
Đội ngũ PVS sẽ tiến hành điều tra kỹ lưỡng.
we’ll use the pvs findings to optimize our marketing strategy.
Chúng tôi sẽ sử dụng các kết quả PVS để tối ưu hóa chiến lược tiếp thị của mình.
the pvs software requires regular maintenance and updates.
Phần mềm PVS yêu cầu bảo trì và cập nhật thường xuyên.
let's schedule a meeting to discuss the pvs results.
Hãy lên lịch một cuộc họp để thảo luận về kết quả PVS.
the pvs process helps us identify potential risks.
Quy trình PVS giúp chúng ta xác định các rủi ro tiềm ẩn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay