pya time
thời gian pya
pya game
trò chơi pya
pya style
phong cách pya
pya way
con đường pya
pya team
đội ngũ pya
pya plan
kế hoạch pya
pya world
thế giới pya
pya level
cấp độ pya
pya project
dự án pya
pya event
sự kiện pya
we need to pya for the tickets in advance.
Chúng tôi cần phải trả vé trước.
she decided to pya for the new phone.
Cô ấy quyết định trả tiền cho điện thoại mới.
they will pya for the repairs tomorrow.
Họ sẽ trả tiền cho việc sửa chữa vào ngày mai.
can you pya for my lunch today?
Bạn có thể trả tiền cho bữa trưa của tôi hôm nay không?
i will pya for the delivery charges.
Tôi sẽ trả tiền cho phí giao hàng.
he forgot to pya for the subscription.
Anh ấy quên trả tiền cho đăng ký.
we should pya for the group tour together.
Chúng ta nên cùng nhau trả tiền cho chuyến đi nhóm.
she always pya for her friends' coffee.
Cô ấy luôn trả tiền cho cà phê của bạn bè.
they will pya for the extra baggage at the airport.
Họ sẽ trả tiền cho hành lý quá khổ ở sân bay.
he offered to pya for the movie tickets.
Anh ấy đề nghị trả tiền cho vé xem phim.
pya time
thời gian pya
pya game
trò chơi pya
pya style
phong cách pya
pya way
con đường pya
pya team
đội ngũ pya
pya plan
kế hoạch pya
pya world
thế giới pya
pya level
cấp độ pya
pya project
dự án pya
pya event
sự kiện pya
we need to pya for the tickets in advance.
Chúng tôi cần phải trả vé trước.
she decided to pya for the new phone.
Cô ấy quyết định trả tiền cho điện thoại mới.
they will pya for the repairs tomorrow.
Họ sẽ trả tiền cho việc sửa chữa vào ngày mai.
can you pya for my lunch today?
Bạn có thể trả tiền cho bữa trưa của tôi hôm nay không?
i will pya for the delivery charges.
Tôi sẽ trả tiền cho phí giao hàng.
he forgot to pya for the subscription.
Anh ấy quên trả tiền cho đăng ký.
we should pya for the group tour together.
Chúng ta nên cùng nhau trả tiền cho chuyến đi nhóm.
she always pya for her friends' coffee.
Cô ấy luôn trả tiền cho cà phê của bạn bè.
they will pya for the extra baggage at the airport.
Họ sẽ trả tiền cho hành lý quá khổ ở sân bay.
he offered to pya for the movie tickets.
Anh ấy đề nghị trả tiền cho vé xem phim.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay