supporting pylons
trụ đỡ
tall pylons
trụ cao
pylons construction
xây dựng trụ điện
electrical pylons
trụ điện
pylons installation
lắp đặt trụ điện
pylons design
thiết kế trụ điện
pylons maintenance
bảo trì trụ điện
pylons inspection
kiểm tra trụ điện
pylons alignment
căn chỉnh trụ điện
pylons stability
tính ổn định của trụ điện
the pylons were painted bright yellow for visibility.
Những trụ điện được sơn màu vàng tươi để tăng khả năng hiển thị.
workers installed new pylons to support the bridge.
Những người công nhân đã lắp đặt những trụ điện mới để hỗ trợ cầu.
during the storm, the pylons swayed dangerously.
Trong cơn bão, những trụ điện lắc lư một cách nguy hiểm.
we need to inspect the pylons for any damage.
Chúng ta cần kiểm tra các trụ điện xem có hư hỏng gì không.
the race was marked by colorful pylons along the track.
Cuộc đua được đánh dấu bằng những trụ điện đầy màu sắc dọc theo đường đua.
pylons are essential for maintaining the stability of the structure.
Những trụ điện rất quan trọng để duy trì sự ổn định của cấu trúc.
they erected pylons to guide the traffic safely.
Họ đã dựng lên những trụ điện để hướng dẫn giao thông một cách an toàn.
the construction crew painted the pylons to match the building.
Đội xây dựng đã sơn các trụ điện để phù hợp với tòa nhà.
some pylons are designed to withstand extreme weather conditions.
Một số trụ điện được thiết kế để chịu được những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
pylons were used as markers for the hiking trail.
Những trụ điện được sử dụng làm dấu hiệu cho đường đi bộ đường dài.
supporting pylons
trụ đỡ
tall pylons
trụ cao
pylons construction
xây dựng trụ điện
electrical pylons
trụ điện
pylons installation
lắp đặt trụ điện
pylons design
thiết kế trụ điện
pylons maintenance
bảo trì trụ điện
pylons inspection
kiểm tra trụ điện
pylons alignment
căn chỉnh trụ điện
pylons stability
tính ổn định của trụ điện
the pylons were painted bright yellow for visibility.
Những trụ điện được sơn màu vàng tươi để tăng khả năng hiển thị.
workers installed new pylons to support the bridge.
Những người công nhân đã lắp đặt những trụ điện mới để hỗ trợ cầu.
during the storm, the pylons swayed dangerously.
Trong cơn bão, những trụ điện lắc lư một cách nguy hiểm.
we need to inspect the pylons for any damage.
Chúng ta cần kiểm tra các trụ điện xem có hư hỏng gì không.
the race was marked by colorful pylons along the track.
Cuộc đua được đánh dấu bằng những trụ điện đầy màu sắc dọc theo đường đua.
pylons are essential for maintaining the stability of the structure.
Những trụ điện rất quan trọng để duy trì sự ổn định của cấu trúc.
they erected pylons to guide the traffic safely.
Họ đã dựng lên những trụ điện để hướng dẫn giao thông một cách an toàn.
the construction crew painted the pylons to match the building.
Đội xây dựng đã sơn các trụ điện để phù hợp với tòa nhà.
some pylons are designed to withstand extreme weather conditions.
Một số trụ điện được thiết kế để chịu được những điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
pylons were used as markers for the hiking trail.
Những trụ điện được sử dụng làm dấu hiệu cho đường đi bộ đường dài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay