building structures
công trình xây dựng
complex structures
các công trình phức tạp
analyzing structures
phân tích các công trình
support structures
các công trình hỗ trợ
damaged structures
các công trình bị hư hỏng
existing structures
các công trình hiện có
historical structures
các công trình lịch sử
underpinning structures
các công trình gia cố nền móng
reinforced structures
các công trình được gia cố
the company needs to improve its organizational structures.
công ty cần cải thiện các cấu trúc tổ chức của mình.
we analyzed the existing power structures within the team.
chúng tôi đã phân tích các cấu trúc quyền lực hiện có trong nhóm.
the government is reforming social welfare structures.
chính phủ đang cải cách các cấu trúc phúc lợi xã hội.
the building's structural integrity was compromised by the earthquake.
tính toàn vẹn cấu trúc của tòa nhà đã bị ảnh hưởng bởi trận động đất.
the artist used geometric structures in their paintings.
nghệ sĩ đã sử dụng các cấu trúc hình học trong tranh vẽ của họ.
the software relies on complex data structures.
phần mềm dựa trên các cấu trúc dữ liệu phức tạp.
the legal structures surrounding intellectual property are complex.
các cấu trúc pháp lý liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ là phức tạp.
the bridge's supporting structures were reinforced for safety.
các cấu trúc hỗ trợ của cây cầu đã được gia cố để đảm bảo an toàn.
the economic structures of the region are changing rapidly.
các cấu trúc kinh tế của khu vực đang thay đổi nhanh chóng.
the team needs to review the project management structures.
nhóm cần xem xét các cấu trúc quản lý dự án.
the university's academic structures are undergoing a review.
các cấu trúc học thuật của trường đại học đang được xem xét.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay