pyracanthas

[Mỹ]/ˌpaɪrəˈkænθə/
[Anh]/ˌpaɪrəˈkænθə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bất kỳ một trong nhiều loại cây bụi có gai thuộc chi Pyracantha; một cây bụi thuộc chi Pyracantha

Cụm từ & Cách kết hợp

pyracantha berries

quả mâm xôi

pyracantha hedge

hàng rào mâm xôi

pyracantha bush

cây bụi mâm xôi

pyracantha plant

cây mâm xôi

pyracantha thorns

mấu gai mâm xôi

pyracantha pruning

tỉa mâm xôi

pyracantha flowers

hoa mâm xôi

pyracantha varieties

các giống mâm xôi

pyracantha cultivation

trồng mâm xôi

pyracantha care

chăm sóc mâm xôi

Câu ví dụ

pyracantha is often used as a decorative plant in gardens.

Pyracantha thường được sử dụng làm cây trang trí trong vườn.

the bright berries of pyracantha attract many birds.

Những quả mọng tươi sáng của pyracantha thu hút nhiều loài chim.

pyracantha can be pruned to maintain its shape.

Có thể cắt tỉa pyracantha để duy trì hình dạng của nó.

some people use pyracantha as a natural hedge.

Một số người sử dụng pyracantha làm hàng rào tự nhiên.

pyracantha is known for its thorny branches.

Pyracantha nổi tiếng với những cành có nhiều gai.

in fall, the leaves of pyracantha turn a beautiful shade.

Vào mùa thu, lá của pyracantha chuyển sang một màu sắc tuyệt đẹp.

pyracantha requires full sun for optimal growth.

Pyracantha cần ánh nắng đầy đủ để phát triển tốt nhất.

many gardeners appreciate the low maintenance of pyracantha.

Nhiều người làm vườn đánh giá cao khả năng bảo trì thấp của pyracantha.

pyracantha can be susceptible to certain pests.

Pyracantha có thể dễ bị một số sâu bệnh.

using pyracantha in landscaping adds vibrant color.

Sử dụng pyracantha trong thiết kế cảnh quan thêm màu sắc tươi sáng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay