pyrogallols

[Mỹ]/ˌpaɪəˈɡælɒl/
[Anh]/ˌpaɪəˈɡæloʊl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. hợp chất hóa học còn được gọi là axit pyrogallol

Cụm từ & Cách kết hợp

pyrogallol solution

dung dịch pyrogallol

pyrogallol test

thử nghiệm pyrogallol

pyrogallol reagent

thuốc thử pyrogallol

pyrogallol compound

hợp chất pyrogallol

pyrogallol derivative

dẫn xuất pyrogallol

pyrogallol analysis

phân tích pyrogallol

pyrogallol synthesis

tổng hợp pyrogallol

pyrogallol activity

hoạt tính pyrogallol

pyrogallol concentration

nồng độ pyrogallol

pyrogallol properties

tính chất của pyrogallol

Câu ví dụ

pyrogallol is used in hair dye formulations.

pyrogallol được sử dụng trong các công thức nhuộm tóc.

in the laboratory, pyrogallol acts as a reducing agent.

trong phòng thí nghiệm, pyrogallol hoạt động như một chất khử.

researchers studied the effects of pyrogallol on plant growth.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác dụng của pyrogallol đối với sự phát triển của thực vật.

pyrogallol can be found in some natural sources.

pyrogallol có thể được tìm thấy trong một số nguồn tự nhiên.

safety precautions should be taken when handling pyrogallol.

cần phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa an toàn khi xử lý pyrogallol.

pyrogallol is known for its antioxidant properties.

pyrogallol được biết đến với các đặc tính chống oxy hóa.

in chemistry, pyrogallol is often used in redox reactions.

trong hóa học, pyrogallol thường được sử dụng trong các phản ứng oxy hóa khử.

pyrogallol can be synthesized from gallic acid.

pyrogallol có thể được tổng hợp từ axit gallic.

some dyes contain pyrogallol as a key ingredient.

một số thuốc nhuộm chứa pyrogallol như một thành phần chính.

pyrogallol is often used in photographic developers.

pyrogallol thường được sử dụng trong chất hiện ảnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay