pyrola

[Mỹ]/ˈpaɪrəʊlə/
[Anh]/ˈpaɪroʊlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây thuộc họ Ericaceae, thường được biết đến với tên gọi là wintergreen hoặc deerfoot.
Word Forms
số nhiềupyrolas

Cụm từ & Cách kết hợp

pyrola plant

cây pyrola

pyrola species

loài pyrola

pyrola leaf

lá pyrola

pyrola flower

hoa pyrola

pyrola habitat

môi trường sống của pyrola

pyrola growth

sự phát triển của pyrola

pyrola ecology

sinh thái học của pyrola

pyrola characteristics

đặc điểm của pyrola

pyrola identification

nhận dạng pyrola

pyrola distribution

phân bố của pyrola

Câu ví dụ

pyrola is often found in shady forests.

pyrola thường được tìm thấy ở những khu rừng râm mát.

the leaves of pyrola are evergreen.

lá của pyrola là cây thường xanh.

many people admire the beauty of pyrola flowers.

nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa pyrola.

pyrola can thrive in acidic soil.

pyrola có thể phát triển mạnh trong đất chua.

botanists study the habitat of pyrola.

các nhà thực vật học nghiên cứu môi trường sống của pyrola.

pyrola has medicinal properties that interest researchers.

pyrola có những đặc tính chữa bệnh khiến các nhà nghiên cứu quan tâm.

in spring, pyrola blooms with delicate flowers.

vào mùa xuân, pyrola nở rộ với những bông hoa tinh tế.

pyrola is a perennial plant that comes back every year.

pyrola là một loại cây lâu năm mọc lại hàng năm.

wildlife often depends on pyrola for shelter.

động vật hoang dã thường phụ thuộc vào pyrola để trú ẩn.

conservation efforts are being made to protect pyrola species.

các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các loài pyrola.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay