| số nhiều | pyrolas |
pyrola plant
cây pyrola
pyrola species
loài pyrola
pyrola leaf
lá pyrola
pyrola flower
hoa pyrola
pyrola habitat
môi trường sống của pyrola
pyrola growth
sự phát triển của pyrola
pyrola ecology
sinh thái học của pyrola
pyrola characteristics
đặc điểm của pyrola
pyrola identification
nhận dạng pyrola
pyrola distribution
phân bố của pyrola
pyrola is often found in shady forests.
pyrola thường được tìm thấy ở những khu rừng râm mát.
the leaves of pyrola are evergreen.
lá của pyrola là cây thường xanh.
many people admire the beauty of pyrola flowers.
nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa pyrola.
pyrola can thrive in acidic soil.
pyrola có thể phát triển mạnh trong đất chua.
botanists study the habitat of pyrola.
các nhà thực vật học nghiên cứu môi trường sống của pyrola.
pyrola has medicinal properties that interest researchers.
pyrola có những đặc tính chữa bệnh khiến các nhà nghiên cứu quan tâm.
in spring, pyrola blooms with delicate flowers.
vào mùa xuân, pyrola nở rộ với những bông hoa tinh tế.
pyrola is a perennial plant that comes back every year.
pyrola là một loại cây lâu năm mọc lại hàng năm.
wildlife often depends on pyrola for shelter.
động vật hoang dã thường phụ thuộc vào pyrola để trú ẩn.
conservation efforts are being made to protect pyrola species.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các loài pyrola.
pyrola plant
cây pyrola
pyrola species
loài pyrola
pyrola leaf
lá pyrola
pyrola flower
hoa pyrola
pyrola habitat
môi trường sống của pyrola
pyrola growth
sự phát triển của pyrola
pyrola ecology
sinh thái học của pyrola
pyrola characteristics
đặc điểm của pyrola
pyrola identification
nhận dạng pyrola
pyrola distribution
phân bố của pyrola
pyrola is often found in shady forests.
pyrola thường được tìm thấy ở những khu rừng râm mát.
the leaves of pyrola are evergreen.
lá của pyrola là cây thường xanh.
many people admire the beauty of pyrola flowers.
nhiều người ngưỡng mộ vẻ đẹp của hoa pyrola.
pyrola can thrive in acidic soil.
pyrola có thể phát triển mạnh trong đất chua.
botanists study the habitat of pyrola.
các nhà thực vật học nghiên cứu môi trường sống của pyrola.
pyrola has medicinal properties that interest researchers.
pyrola có những đặc tính chữa bệnh khiến các nhà nghiên cứu quan tâm.
in spring, pyrola blooms with delicate flowers.
vào mùa xuân, pyrola nở rộ với những bông hoa tinh tế.
pyrola is a perennial plant that comes back every year.
pyrola là một loại cây lâu năm mọc lại hàng năm.
wildlife often depends on pyrola for shelter.
động vật hoang dã thường phụ thuộc vào pyrola để trú ẩn.
conservation efforts are being made to protect pyrola species.
các nỗ lực bảo tồn đang được thực hiện để bảo vệ các loài pyrola.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay