pyrophoric material
vật liệu pyrophoric
pyrophoric substance
chất pyrophoric
pyrophoric reaction
phản ứng pyrophoric
pyrophoric hazard
nguy cơ pyrophoric
pyrophoric agent
chất pyrophoric
pyrophoric ignition
khởi động pyrophoric
pyrophoric oxide
oxit pyrophoric
pyrophoric test
thử nghiệm pyrophoric
pyrophoric properties
tính chất pyrophoric
pyrophoric compounds
hợp chất pyrophoric
some metals are pyrophoric and ignite spontaneously in air.
một số kim loại là pyrophoric và tự bốc cháy trong không khí.
handle pyrophoric materials with extreme caution.
xử lý các vật liệu pyrophoric với sự thận trọng cao độ.
pyrophoric substances can pose serious safety risks in laboratories.
các chất pyrophoric có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng về an toàn trong phòng thí nghiệm.
always store pyrophoric chemicals in a controlled environment.
luôn luôn bảo quản hóa chất pyrophoric trong môi trường được kiểm soát.
workers must be trained to handle pyrophoric agents safely.
người lao động phải được đào tạo để xử lý an toàn các chất pyrophoric.
the pyrophoric nature of certain compounds requires special equipment.
tính chất pyrophoric của một số hợp chất đòi hỏi thiết bị đặc biệt.
during the experiment, we discovered that the material was pyrophoric.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi phát hiện ra rằng vật liệu đó là pyrophoric.
pyrophoric liquids should be kept away from heat sources.
các chất lỏng pyrophoric nên được để xa các nguồn nhiệt.
proper labeling of pyrophoric materials is essential for safety.
việc dán nhãn thích hợp cho các vật liệu pyrophoric là rất quan trọng đối với sự an toàn.
research on pyrophoric materials is crucial for developing safer handling methods.
nghiên cứu về các vật liệu pyrophoric là rất quan trọng để phát triển các phương pháp xử lý an toàn hơn.
pyrophoric material
vật liệu pyrophoric
pyrophoric substance
chất pyrophoric
pyrophoric reaction
phản ứng pyrophoric
pyrophoric hazard
nguy cơ pyrophoric
pyrophoric agent
chất pyrophoric
pyrophoric ignition
khởi động pyrophoric
pyrophoric oxide
oxit pyrophoric
pyrophoric test
thử nghiệm pyrophoric
pyrophoric properties
tính chất pyrophoric
pyrophoric compounds
hợp chất pyrophoric
some metals are pyrophoric and ignite spontaneously in air.
một số kim loại là pyrophoric và tự bốc cháy trong không khí.
handle pyrophoric materials with extreme caution.
xử lý các vật liệu pyrophoric với sự thận trọng cao độ.
pyrophoric substances can pose serious safety risks in laboratories.
các chất pyrophoric có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng về an toàn trong phòng thí nghiệm.
always store pyrophoric chemicals in a controlled environment.
luôn luôn bảo quản hóa chất pyrophoric trong môi trường được kiểm soát.
workers must be trained to handle pyrophoric agents safely.
người lao động phải được đào tạo để xử lý an toàn các chất pyrophoric.
the pyrophoric nature of certain compounds requires special equipment.
tính chất pyrophoric của một số hợp chất đòi hỏi thiết bị đặc biệt.
during the experiment, we discovered that the material was pyrophoric.
trong quá trình thí nghiệm, chúng tôi phát hiện ra rằng vật liệu đó là pyrophoric.
pyrophoric liquids should be kept away from heat sources.
các chất lỏng pyrophoric nên được để xa các nguồn nhiệt.
proper labeling of pyrophoric materials is essential for safety.
việc dán nhãn thích hợp cho các vật liệu pyrophoric là rất quan trọng đối với sự an toàn.
research on pyrophoric materials is crucial for developing safer handling methods.
nghiên cứu về các vật liệu pyrophoric là rất quan trọng để phát triển các phương pháp xử lý an toàn hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay