auto-igniting

[Mỹ]/[ˈɔːtoː ɪɡˈnaɪtɪŋ]/
[Anh]/[ˈɔːtoʊ ɪɡˈnaɪtɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

auto-igniting engine

auto-igniting system

auto-igniting device

auto-igniting fuse

auto-igniting mechanism

auto-igniting process

auto-igniting quickly

auto-igniting failure

auto-igniting reliably

auto-igniting test

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay