auto-igniting engine
động cơ tự đánh lửa
auto-igniting system
hệ thống tự đánh lửa
auto-igniting device
thiết bị tự đánh lửa
auto-igniting fuse
chốt tự đánh lửa
auto-igniting mechanism
cơ cấu tự đánh lửa
auto-igniting process
quy trình tự đánh lửa
auto-igniting quickly
đánh lửa nhanh chóng
auto-igniting failure
sự cố tự đánh lửa
auto-igniting reliably
đánh lửa đáng tin cậy
auto-igniting test
thử nghiệm tự đánh lửa
auto-igniting engine
động cơ tự đánh lửa
auto-igniting system
hệ thống tự đánh lửa
auto-igniting device
thiết bị tự đánh lửa
auto-igniting fuse
chốt tự đánh lửa
auto-igniting mechanism
cơ cấu tự đánh lửa
auto-igniting process
quy trình tự đánh lửa
auto-igniting quickly
đánh lửa nhanh chóng
auto-igniting failure
sự cố tự đánh lửa
auto-igniting reliably
đánh lửa đáng tin cậy
auto-igniting test
thử nghiệm tự đánh lửa
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay