| số nhiều | pythiums |
pythium root rot
rễ cây thối do Pythium
pythium blight
bệnh đốm do Pythium
pythium damping-off
héo rũi do Pythium
pythium infection
nghiễm Pythium
pythium species
các loài Pythium
pythium control
kiểm soát Pythium
pythium resistance
kháng Pythium
pythium treatment
điều trị Pythium
pythium management
quản lý Pythium
pythium symptoms
triệu chứng Pythium
pythium is a genus of water molds.
pythium là một chi của nấm thủy sinh.
pythium can cause root rot in plants.
pythium có thể gây ra rễ thối ở cây trồng.
farmers often struggle with pythium infections.
nông dân thường xuyên phải vật lộn với nhiễm trùng pythium.
pythium species thrive in wet conditions.
các loài pythium phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt.
controlling pythium requires proper drainage.
kiểm soát pythium đòi hỏi hệ thống thoát nước tốt.
pythium can be detrimental to crop yields.
pythium có thể gây hại cho năng suất cây trồng.
research on pythium is ongoing in agricultural science.
nghiên cứu về pythium đang được tiếp tục trong khoa học nông nghiệp.
some fungicides are effective against pythium.
một số loại thuốc diệt nấm có hiệu quả chống lại pythium.
pythium infections can lead to significant economic losses.
nhiễm trùng pythium có thể dẫn đến những tổn thất kinh tế đáng kể.
understanding pythium's life cycle helps in prevention.
hiểu vòng đời của pythium giúp trong việc phòng ngừa.
pythium root rot
rễ cây thối do Pythium
pythium blight
bệnh đốm do Pythium
pythium damping-off
héo rũi do Pythium
pythium infection
nghiễm Pythium
pythium species
các loài Pythium
pythium control
kiểm soát Pythium
pythium resistance
kháng Pythium
pythium treatment
điều trị Pythium
pythium management
quản lý Pythium
pythium symptoms
triệu chứng Pythium
pythium is a genus of water molds.
pythium là một chi của nấm thủy sinh.
pythium can cause root rot in plants.
pythium có thể gây ra rễ thối ở cây trồng.
farmers often struggle with pythium infections.
nông dân thường xuyên phải vật lộn với nhiễm trùng pythium.
pythium species thrive in wet conditions.
các loài pythium phát triển mạnh trong điều kiện ẩm ướt.
controlling pythium requires proper drainage.
kiểm soát pythium đòi hỏi hệ thống thoát nước tốt.
pythium can be detrimental to crop yields.
pythium có thể gây hại cho năng suất cây trồng.
research on pythium is ongoing in agricultural science.
nghiên cứu về pythium đang được tiếp tục trong khoa học nông nghiệp.
some fungicides are effective against pythium.
một số loại thuốc diệt nấm có hiệu quả chống lại pythium.
pythium infections can lead to significant economic losses.
nhiễm trùng pythium có thể dẫn đến những tổn thất kinh tế đáng kể.
understanding pythium's life cycle helps in prevention.
hiểu vòng đời của pythium giúp trong việc phòng ngừa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay