pythons

[Mỹ]/ˈpaɪθənz/
[Anh]/ˈpaɪθɑːnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. rắn lớn thuộc họ trăn; rắn thuộc chi Python

Cụm từ & Cách kết hợp

pythons are cool

rắn python thật tuyệt

big pythons live

rắn python lớn sống

pythons in nature

rắn python trong tự nhiên

pet pythons care

chăm sóc rắn python làm thú cưng

pythons are fascinating

rắn python thật hấp dẫn

pythons can constrict

rắn python có thể siết chặt

pythons and habitats

rắn python và môi trường sống

pythons in captivity

rắn python trong điều kiện nuôi nhốt

pythons are reptiles

rắn python là loài bò sát

pythons hunt prey

rắn python săn mồi

Câu ví dụ

pythons are fascinating creatures.

trăn là những sinh vật đầy thú vị.

many people keep pythons as pets.

rất nhiều người nuôi trăn làm thú cưng.

pythons can grow to be very large.

trăn có thể lớn lên rất nhiều.

some pythons are known to be constrictors.

một số loài trăn được biết đến là loài rắn siết.

pythons are native to tropical regions.

trăn là loài bản địa của các vùng nhiệt đới.

hunting pythons can be dangerous.

việc săn bắt trăn có thể nguy hiểm.

people often misunderstand the behavior of pythons.

mọi người thường xuyên hiểu lầm về hành vi của trăn.

pythons use their tongues to smell.

trăn sử dụng lưỡi của chúng để ngửi.

conservation efforts are important for pythons.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với trăn.

pythons can be found in various habitats.

trăn có thể được tìm thấy ở nhiều môi trường sống khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay