pyuria

[Mỹ]/paɪˈjʊə.ri.ə/
[Anh]/paɪˈjʊr.i.ə/

Dịch

n.sự hiện diện của mủ trong nước tiểu
Word Forms
số nhiềupyurias

Cụm từ & Cách kết hợp

pyuria diagnosis

chẩn đoán pyuria

pyuria treatment

điều trị pyuria

pyuria symptoms

triệu chứng pyuria

pyuria causes

nguyên nhân pyuria

pyuria test

xét nghiệm pyuria

pyuria management

quản lý pyuria

pyuria evaluation

đánh giá pyuria

pyuria analysis

phân tích pyuria

pyuria findings

kết quả pyuria

pyuria conditions

các tình trạng pyuria

Câu ví dụ

pyuria is often a sign of a urinary tract infection.

pyuria thường là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu.

patients with pyuria should undergo further testing.

bệnh nhân bị pyuria nên trải qua thêm các xét nghiệm.

increased white blood cells may indicate pyuria.

tăng bạch cầu có thể cho thấy pyuria.

doctors often look for pyuria in urine samples.

các bác sĩ thường tìm kiếm pyuria trong mẫu nước tiểu.

pyuria can be caused by various underlying conditions.

pyuria có thể do nhiều tình trạng bệnh lý khác nhau gây ra.

symptoms of pyuria may include painful urination.

các triệu chứng của pyuria có thể bao gồm tiểu đau.

identifying pyuria is crucial for diagnosis.

việc xác định pyuria rất quan trọng để chẩn đoán.

pyuria can lead to more serious health issues if untreated.

pyuria có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng hơn nếu không được điều trị.

laboratory tests are necessary to confirm pyuria.

cần thiết phải thực hiện các xét nghiệm phòng thí nghiệm để xác nhận pyuria.

pyuria may require antibiotics for treatment.

pyuria có thể cần dùng kháng sinh để điều trị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay