the qibla
Vietnamese_translation
facing qibla
Vietnamese_translation
find qibla
Vietnamese_translation
qibla direction
Vietnamese_translation
the qiblas
Vietnamese_translation
qibla compass
Vietnamese_translation
check qibla
Vietnamese_translation
qibla orientation
Vietnamese_translation
towards qibla
Vietnamese_translation
qibla locator
Vietnamese_translation
muslims always face the qiblas during their daily prayers.
Người Hồi giáo luôn hướng về qiblas khi làm lễ cầu nguyện hàng ngày.
the mosque was built exactly facing the qiblas.
Thánh đường được xây dựng chính xác hướng về qiblas.
you can use a compass to find the qiblas direction.
Bạn có thể sử dụng la bàn để xác định hướng qiblas.
many muslims determine the qiblas using smartphone apps.
Nhiều người Hồi giáo xác định qiblas bằng ứng dụng điện thoại thông minh.
the prayer rug is designed to help align with the qiblas.
Chiếc thảm cầu nguyện được thiết kế để giúp căn chỉnh với qiblas.
in hotels, arrows often indicate the qiblas orientation.
Tại khách sạn, các mũi tên thường chỉ hướng của qiblas.
accurate qiblas determination is important for valid prayer.
Xác định qiblas chính xác là rất quan trọng đối với lời cầu nguyện hợp lệ.
the architect carefully calculated the qiblas angle for the mosque.
Kỹ sư đã cẩn thận tính toán góc qiblas cho thánh đường.
travelers often struggle to locate the qiblas in unfamiliar places.
Người du lịch thường gặp khó khăn trong việc xác định qiblas tại những nơi không quen thuộc.
traditional methods for finding the qiblas include observing the stars.
Các phương pháp truyền thống để tìm qiblas bao gồm quan sát các ngôi sao.
modern technology has made finding the qiblas much easier.
Công nghệ hiện đại đã làm cho việc tìm qiblas trở nên dễ dàng hơn nhiều.
the imam explained the significance of facing the qiblas correctly.
Imam đã giải thích tầm quan trọng của việc hướng đúng về qiblas.
special qiblas compasses help muslims pray in the right direction.
Các la bàn qiblas đặc biệt giúp người Hồi giáo cầu nguyện theo hướng đúng.
some mosques have windows that face directly toward the qiblas.
Một số thánh đường có cửa sổ hướng trực tiếp về phía qiblas.
digital watches with qiblas features are popular among devout muslims.
Các đồng hồ điện tử có tính năng qiblas rất phổ biến trong cộng đồng người Hồi giáo mộ đạo.
the qibla
Vietnamese_translation
facing qibla
Vietnamese_translation
find qibla
Vietnamese_translation
qibla direction
Vietnamese_translation
the qiblas
Vietnamese_translation
qibla compass
Vietnamese_translation
check qibla
Vietnamese_translation
qibla orientation
Vietnamese_translation
towards qibla
Vietnamese_translation
qibla locator
Vietnamese_translation
muslims always face the qiblas during their daily prayers.
Người Hồi giáo luôn hướng về qiblas khi làm lễ cầu nguyện hàng ngày.
the mosque was built exactly facing the qiblas.
Thánh đường được xây dựng chính xác hướng về qiblas.
you can use a compass to find the qiblas direction.
Bạn có thể sử dụng la bàn để xác định hướng qiblas.
many muslims determine the qiblas using smartphone apps.
Nhiều người Hồi giáo xác định qiblas bằng ứng dụng điện thoại thông minh.
the prayer rug is designed to help align with the qiblas.
Chiếc thảm cầu nguyện được thiết kế để giúp căn chỉnh với qiblas.
in hotels, arrows often indicate the qiblas orientation.
Tại khách sạn, các mũi tên thường chỉ hướng của qiblas.
accurate qiblas determination is important for valid prayer.
Xác định qiblas chính xác là rất quan trọng đối với lời cầu nguyện hợp lệ.
the architect carefully calculated the qiblas angle for the mosque.
Kỹ sư đã cẩn thận tính toán góc qiblas cho thánh đường.
travelers often struggle to locate the qiblas in unfamiliar places.
Người du lịch thường gặp khó khăn trong việc xác định qiblas tại những nơi không quen thuộc.
traditional methods for finding the qiblas include observing the stars.
Các phương pháp truyền thống để tìm qiblas bao gồm quan sát các ngôi sao.
modern technology has made finding the qiblas much easier.
Công nghệ hiện đại đã làm cho việc tìm qiblas trở nên dễ dàng hơn nhiều.
the imam explained the significance of facing the qiblas correctly.
Imam đã giải thích tầm quan trọng của việc hướng đúng về qiblas.
special qiblas compasses help muslims pray in the right direction.
Các la bàn qiblas đặc biệt giúp người Hồi giáo cầu nguyện theo hướng đúng.
some mosques have windows that face directly toward the qiblas.
Một số thánh đường có cửa sổ hướng trực tiếp về phía qiblas.
digital watches with qiblas features are popular among devout muslims.
Các đồng hồ điện tử có tính năng qiblas rất phổ biến trong cộng đồng người Hồi giáo mộ đạo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay