practice qigong
luyện qigong
qigong exercises
các bài tập qigong
learn qigong
học qigong
qigong benefits
lợi ích của qigong
qigong master
giáo viên qigong
qigong therapy
trị liệu qigong
qigong classes
các lớp học qigong
qigong meditation
thiền qigong
qigong techniques
các kỹ thuật qigong
qigong health
sức khỏe qigong
practicing qigong can improve your health.
Việc thực hành qigong có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
many people find peace through qigong meditation.
Nhiều người tìm thấy sự bình yên thông qua thiền định qigong.
qigong helps to enhance your energy levels.
Qigong giúp tăng cường mức năng lượng của bạn.
she attends qigong classes every weekend.
Cô ấy tham gia các lớp học qigong vào mỗi cuối tuần.
qigong is beneficial for stress relief.
Qigong có lợi cho việc giảm căng thẳng.
he teaches qigong to beginners in the community.
Anh ấy dạy qigong cho người mới bắt đầu trong cộng đồng.
qigong can be practiced indoors or outdoors.
Qigong có thể được thực hành trong nhà hoặc ngoài trời.
many athletes incorporate qigong into their training.
Nhiều vận động viên tích hợp qigong vào quá trình huấn luyện của họ.
qigong promotes relaxation and mental clarity.
Qigong thúc đẩy sự thư giãn và sự minh mẫn tinh thần.
he feels more balanced after practicing qigong.
Anh ấy cảm thấy cân bằng hơn sau khi thực hành qigong.
practice qigong
luyện qigong
qigong exercises
các bài tập qigong
learn qigong
học qigong
qigong benefits
lợi ích của qigong
qigong master
giáo viên qigong
qigong therapy
trị liệu qigong
qigong classes
các lớp học qigong
qigong meditation
thiền qigong
qigong techniques
các kỹ thuật qigong
qigong health
sức khỏe qigong
practicing qigong can improve your health.
Việc thực hành qigong có thể cải thiện sức khỏe của bạn.
many people find peace through qigong meditation.
Nhiều người tìm thấy sự bình yên thông qua thiền định qigong.
qigong helps to enhance your energy levels.
Qigong giúp tăng cường mức năng lượng của bạn.
she attends qigong classes every weekend.
Cô ấy tham gia các lớp học qigong vào mỗi cuối tuần.
qigong is beneficial for stress relief.
Qigong có lợi cho việc giảm căng thẳng.
he teaches qigong to beginners in the community.
Anh ấy dạy qigong cho người mới bắt đầu trong cộng đồng.
qigong can be practiced indoors or outdoors.
Qigong có thể được thực hành trong nhà hoặc ngoài trời.
many athletes incorporate qigong into their training.
Nhiều vận động viên tích hợp qigong vào quá trình huấn luyện của họ.
qigong promotes relaxation and mental clarity.
Qigong thúc đẩy sự thư giãn và sự minh mẫn tinh thần.
he feels more balanced after practicing qigong.
Anh ấy cảm thấy cân bằng hơn sau khi thực hành qigong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay