qsr

[Mỹ]/kjuː es ɑːr/
[Anh]/kjuː es ɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. quick strike reconnaissance; quick-strike reconnaissance

Câu ví dụ

the qsr industry has grown significantly over the past decade.

Ngành công nghiệp QSR đã phát triển đáng kể trong thập kỷ qua.

many qsr chains are now offering healthier menu options.

Nhiều chuỗi QSR hiện đang cung cấp các lựa chọn thực đơn lành mạnh hơn.

drive-thru service is a key feature of most qsr establishments.

Dịch vụ gọi món qua cửa là tính năng chính của hầu hết các cơ sở QSR.

the qsr market continues to expand in developing countries.

Thị trường QSR tiếp tục mở rộng tại các nước đang phát triển.

qsr outlets are adapting to changing consumer preferences.

Các điểm bán hàng QSR đang thích nghi với sự thay đổi trong sở thích của người tiêu dùng.

digital ordering has transformed the qsr experience.

Đặt hàng số đã thay đổi trải nghiệm QSR.

many qsr chains are investing in sustainable packaging.

Nhiều chuỗi QSR đang đầu tư vào bao bì bền vững.

the qsr segment faces increasing competition from delivery services.

Phân khúc QSR đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng từ các dịch vụ giao hàng.

qsr restaurants are popular for their quick service and affordable prices.

Nhà hàng QSR rất phổ biến nhờ dịch vụ nhanh chóng và giá cả phải chăng.

breakfast menus have become important for qsr chains.

Thực đơn bữa sáng đã trở nên quan trọng đối với các chuỗi QSR.

the qsr business model relies on high turnover and efficiency.

Mô hình kinh doanh QSR dựa trên sự luân chuyển cao và hiệu quả.

franchise opportunities attract many entrepreneurs to the qsr sector.

Cơ hội nhượng quyền thu hút nhiều doanh nhân vào ngành QSR.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay