quadraphonics sound
âm thanh quadraphonics
quadraphonics system
hệ thống quadraphonics
quadraphonics setup
thiết lập quadraphonics
quadraphonics music
nhạc quadraphonics
quadraphonics speakers
loa quadraphonics
quadraphonics recording
thu âm quadraphonics
quadraphonics technology
công nghệ quadraphonics
quadraphonics experience
trải nghiệm quadraphonics
quadraphonics audio
âm thanh quadraphonics
quadraphonics provides an immersive audio experience.
công nghệ quadraphonics mang lại trải nghiệm âm thanh sống động.
many music enthusiasts prefer quadraphonics for its depth.
nhiều người yêu thích âm nhạc thích quadraphonics vì độ sâu của nó.
he invested in a quadraphonics system for his home theater.
anh ấy đã đầu tư vào một hệ thống quadraphonics cho rạp chiếu phim tại nhà của mình.
quadraphonics can enhance the sound quality of live performances.
quadraphonics có thể nâng cao chất lượng âm thanh của các buổi biểu diễn trực tiếp.
she loves listening to music in quadraphonics.
cô ấy thích nghe nhạc bằng quadraphonics.
setting up a quadraphonics system requires careful placement of speakers.
thiết lập một hệ thống quadraphonics đòi hỏi vị trí đặt loa cẩn thận.
quadraphonics was popular in the 1970s among audiophiles.
quadraphonics phổ biến vào những năm 1970 giữa những người đam mê âm thanh.
he enjoys experimenting with quadraphonics in his recordings.
anh ấy thích thử nghiệm với quadraphonics trong các bản ghi của mình.
many films are now mixed using quadraphonics technology.
nhiều bộ phim hiện nay đang được trộn âm bằng công nghệ quadraphonics.
quadraphonics allows for a more dynamic listening experience.
quadraphonics cho phép trải nghiệm nghe nhạc năng động hơn.
quadraphonics sound
âm thanh quadraphonics
quadraphonics system
hệ thống quadraphonics
quadraphonics setup
thiết lập quadraphonics
quadraphonics music
nhạc quadraphonics
quadraphonics speakers
loa quadraphonics
quadraphonics recording
thu âm quadraphonics
quadraphonics technology
công nghệ quadraphonics
quadraphonics experience
trải nghiệm quadraphonics
quadraphonics audio
âm thanh quadraphonics
quadraphonics provides an immersive audio experience.
công nghệ quadraphonics mang lại trải nghiệm âm thanh sống động.
many music enthusiasts prefer quadraphonics for its depth.
nhiều người yêu thích âm nhạc thích quadraphonics vì độ sâu của nó.
he invested in a quadraphonics system for his home theater.
anh ấy đã đầu tư vào một hệ thống quadraphonics cho rạp chiếu phim tại nhà của mình.
quadraphonics can enhance the sound quality of live performances.
quadraphonics có thể nâng cao chất lượng âm thanh của các buổi biểu diễn trực tiếp.
she loves listening to music in quadraphonics.
cô ấy thích nghe nhạc bằng quadraphonics.
setting up a quadraphonics system requires careful placement of speakers.
thiết lập một hệ thống quadraphonics đòi hỏi vị trí đặt loa cẩn thận.
quadraphonics was popular in the 1970s among audiophiles.
quadraphonics phổ biến vào những năm 1970 giữa những người đam mê âm thanh.
he enjoys experimenting with quadraphonics in his recordings.
anh ấy thích thử nghiệm với quadraphonics trong các bản ghi của mình.
many films are now mixed using quadraphonics technology.
nhiều bộ phim hiện nay đang được trộn âm bằng công nghệ quadraphonics.
quadraphonics allows for a more dynamic listening experience.
quadraphonics cho phép trải nghiệm nghe nhạc năng động hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay