quadras

[US]/ˈkwɒdrə/
[UK]/ˈkwɑːdrə/
Frequency: Very High

Translation

n. khung vuông; khung xung quanh một bức phù điêu; cạnh của bất kỳ khung phù điêu nào

Phrases & Collocations

quadra jump

nhảy quadra

quadra play

chơi quadra

quadra team

đội quadra

quadra zone

khu vực quadra

quadra space

không gian quadra

quadra set

bộ quadra

quadra game

trò chơi quadra

quadra area

khu vực quadra

quadra style

phong cách quadra

quadra effect

hiệu ứng quadra

Example Sentences

he lives in a quadra with three other roommates.

anh ấy sống trong một căn hộ khép kín với ba người bạn cùng phòng khác.

the quadra is perfect for hosting parties.

căn hộ khép kín rất lý tưởng để tổ chức tiệc.

we decided to rent a quadra for our vacation.

chúng tôi quyết định thuê một căn hộ khép kín cho kỳ nghỉ của chúng tôi.

each room in the quadra has its own bathroom.

mỗi phòng trong căn hộ khép kín đều có phòng tắm riêng.

living in a quadra can be a fun experience.

sống trong một căn hộ khép kín có thể là một trải nghiệm thú vị.

the quadra was newly renovated and looked great.

căn hộ khép kín đã được cải tạo lại và trông rất đẹp.

they organized a movie night in the quadra.

họ đã tổ chức một buổi xem phim tại căn hộ khép kín.

my friends and i share a quadra near the university.

bạn bè của tôi và tôi chia sẻ một căn hộ khép kín gần trường đại học.

we painted the walls of our quadra together.

chúng tôi cùng nhau sơn những bức tường của căn hộ khép kín của chúng tôi.

it’s important to establish rules in a quadra.

rất quan trọng để thiết lập các quy tắc trong một căn hộ khép kín.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now